Luật hôn nhân Công giáo: 12 ngăn trở hôn phối và phép chuẩn

Trong đời sống Đức Tin, hôn nhân không chỉ là chuyện “hợp nhau rồi cưới”, mà còn là một giao ước có chiều sâu thiêng liêng và pháp lý trong Hội Thánh. Vì thế, Giáo luật nói đến “ngăn trở hôn phối”: những tình trạng hoặc hoàn cảnh khiến hôn phối không thành sự (vô hiệu) hoặc bất hợp pháp (không đúng thủ tục luật định).

Bài viết này tóm lược 12 ngăn trở hôn phối thường gặp và ý nghĩa của phép chuẩn (miễn chuẩn) để giúp bạn nắm khung căn bản trước khi trao đổi với cha xứ hoặc tòa án/giáo phận.


Ngăn trở hôn phối là gì?

Ngăn trở hôn phối là yếu tố làm cho một người không thể kết hôn thành sự (dù có cử hành nghi thức). Nói cách khác: nếu mắc ngăn trở mà không được tháo gỡ đúng cách, thì hai người “có làm lễ” nhưng hôn phối vẫn không thành theo Giáo luật.

Ngăn trở có thể xuất phát từ:

  • Luật tự nhiên (gắn với bản chất hôn nhân và con người): Hội Thánh không có quyền miễn chuẩn.
  • Luật Hội Thánh (quy định kỷ luật Giáo Hội vì ích chung và bảo vệ bí tích): trong một số trường hợp, Hội Thánh có thể miễn chuẩn khi có lý do chính đáng.

12 ngăn trở hôn phối theo luật hôn nhân Công giáo

Dưới đây là 12 ngăn trở được nhắc đến phổ biến trong giáo lý hôn nhân và giáo luật mục vụ.

1) Chưa đủ tuổi kết hôn

Giáo luật quy định tuổi tối thiểu để hôn nhân thành sự. Tuy nhiên, tại mỗi quốc gia, Hội Đồng Giám mục có thể ấn định tuổi cao hơn để hôn nhân hợp pháp theo quy định mục vụ địa phương (ví dụ Việt Nam thường theo khung tuổi của luật dân sự).

2) Bất lực (khác với vô sinh)

Bất lực (không thể giao hợp) và không thể chữa trị là ngăn trở làm hôn nhân bất thành.
Vô sinh (không có con) thì không là ngăn trở hôn phối.

3) Đang bị ràng buộc bởi hôn phối trước (dây hôn phối)

Nếu một trong hai người đã kết hôn thành sự trước đó và hôn phối ấy còn hiệu lực, thì không thể kết hôn lần nữa. Ngăn trở này chỉ chấm dứt khi (tùy trường hợp) hôn phối trước chấm dứt theo quy định của Giáo luật.

4) Khác biệt tôn giáo (một bên Công giáo, một bên không Công giáo)

Đây là ngăn trở thường gây nhiều bối rối. Hội Thánh thận trọng vì đời sống gia đình, việc cử hành Đức Tin và giáo dục con cái có thể gặp khó khăn nếu niềm tin khác biệt sâu.

5) Chức thánh

Người đã chịu chức thánh (giám mục, linh mục, phó tế) không thể kết hôn thành sự, trừ khi được tháo gỡ theo thẩm quyền thích hợp của Hội Thánh.

6) Khấn dòng (lời khấn công khai trọn đời sống khiết tịnh)

Người đã vĩnh khấn trong một dòng tu hay tu hội với lời khấn công khai sống khiết tịnh trọn đời thì không thể kết hôn thành sự, trừ khi được tháo gỡ theo thẩm quyền.

7) Bắt cóc hoặc ép buộc

Trường hợp một người bị bắt cóc/khống chế để buộc kết hôn: hôn phối bất thành cho đến khi người ấy thật sự được tự do và chọn lựa cách tự nguyện.

8) Tội mưu sát phối ngẫu

Ngăn trở phát sinh khi có hành vi giết (hoặc âm mưu/đồng lõa) để lấy người khác, hoặc giết phối ngẫu của người mình định kết hôn để có thể lấy họ.

9) Họ máu (huyết tộc)

  • Hàng dọc (cha mẹ – con cái – cháu chắt…): hôn nhân bất thành ở mọi cấp.
  • Hàng ngang (anh chị em, anh em họ…): bị ngăn trở đến một mức bậc nhất định theo quy định Giáo luật.

10) Họ kết bạn (hôn thuộc / thông gia)

Ngăn trở phát sinh do quan hệ thông gia theo hàng dọc (ví dụ cha chồng với con dâu, mẹ vợ với con rể…).

11) Công hạnh (liêm sỉ)

Ngăn trở này phát sinh do sống chung như vợ chồng công khai hoặc do một cuộc “hôn phối bất thành” nhưng đã có đời sống chung. Khi đó, có những quan hệ họ hàng liên quan bị ngăn trở kết hôn theo quy định.

12) Pháp tộc (do nghĩa dưỡng / con nuôi)

Quan hệ họ hàng pháp lý do nhận con nuôi có thể tạo ngăn trở kết hôn (ví dụ con nuôi với cha/mẹ nuôi; con nuôi với thân nhân gần của cha/mẹ nuôi…).


Phép chuẩn (miễn chuẩn) là gì?

Phép chuẩn là quyết định của nhà chức trách có thẩm quyền trong Hội Thánh nhằm miễn một số ngăn trở (thuộc luật Hội Thánh) để đôi bạn có thể kết hôn thành sự và hợp pháp.

Điểm quan trọng: không phải ngăn trở nào cũng được miễn chuẩn.


Những ngăn trở không có phép chuẩn (thuộc luật tự nhiên)

Thông thường, Hội Thánh không miễn chuẩn đối với các ngăn trở thuộc luật tự nhiên, đặc biệt như:

  • Bất lực.
  • Dây hôn phối (hôn phối trước còn hiệu lực).
  • Họ máu hàng dọc.
  • Một số bậc họ máu gần ở hàng ngang theo quy định Giáo luật.

Nếu gặp các trường hợp này, hướng giải quyết không phải là “xin chuẩn cho qua”, mà là cần được hướng dẫn cụ thể theo hồ sơ và tình trạng thực tế.


Những ngăn trở có thể xin phép chuẩn (thuộc luật Hội Thánh)

Tùy trường hợp và thẩm quyền, có những ngăn trở Hội Thánh có thể miễn chuẩn khi có lý do chính đáng, thường được nhắc đến như:

  • tuổi tối thiểu theo quy định Hội Thánh địa phương,
  • một số bậc họ máu ở hàng ngang (xa hơn),
  • họ kết bạn,
  • tội mưu sát phối ngẫu (tùy thẩm quyền xét),
  • chức thánh,
  • lời khấn,
  • công hạnh,
  • khác biệt tôn giáo.

Quy trình mục vụ: nên hiểu và làm gì khi nghi có ngăn trở?

Nếu bạn hoặc người thân lo mình “có ngăn trở”, cách an toàn nhất là đi theo lộ trình mục vụ:

  1. Trao đổi sớm với cha xứ (đừng đợi sát ngày cưới), nói rõ hoàn cảnh, giấy tờ, lịch sử hôn nhân, gia đình.
  2. Thiết lập hồ sơ hôn phối theo hướng dẫn giáo phận/giáo xứ.
  3. Nếu cần, cha xứ sẽ xin miễn chuẩn (hoặc xin phép) từ Đấng Bản quyền có thẩm quyền.
  4. Chỉ khi đã rõ tình trạng và (nếu cần) có phép chuẩn hợp lệ, mới tiến đến việc ấn định ngày cử hành.

Bạn có thể tham khảo thêm hướng dẫn thủ tục hôn phối tại Việt Nam trong văn bản mục vụ: Quy định về thủ tục hôn phối áp dụng cho toàn Giáo Hội tại Việt Nam.


Kết luận

Mục đích của các ngăn trở không phải để làm khó đôi bạn, nhưng để bảo vệ bí tích, bảo vệ tự do và sự thật của hôn nhân, và giúp gia đình có nền tảng vững bền trong Đức Tin. Điều rút ra là: nếu có điều gì “nghe giống ngăn trở”, hãy xem đó là lời mời gọi đi con đường sáng—trao đổi sớm với cha xứ, làm hồ sơ rõ ràng, và xin hướng dẫn theo Giáo luật, thay vì tự đoán hoặc bỏ qua.


Nguồn tham khảo

Cách xưng tội ngắn gọn - trình tự 7 bước để xưng tội đầy đủ

Nhiều người ngại xưng tội không phải vì không muốn trở về, mà vì sợ “không biết nói sao cho đúng”, hoặc lo mình nói dài dòng, lộn xộn. Thật ra, xưng tội có thể rất ngắn gọn mà vẫn đầy đủ: chỉ cần chuẩn bị tâm hồn, xét mình cẩn trọng, rồi xưng tội rõ ràng, và làm việc đền tội.

Bài này tóm lược một trình tự đơn giản, dễ nhớ, để bạn có thể bước vào tòa giải tội với bình an.

Bản gốc tham khảo: Cách xưng tội ngắn gọn (Này con đây)


1) Xin ơn Chúa Thánh Thần và chuẩn bị tâm hồn (1 phút)

Trước khi xét mình, hãy thầm xin Chúa soi sáng:

  • Xin Chúa cho bạn nhìn sự thật về mình mà không tự bào chữa.
  • Xin ơn thống hối: buồn vì đã xúc phạm đến Chúa.
  • Xin ơn quyết tâm chừa: chọn một quyết tâm cụ thể (tránh dịp tội nào, sửa thói quen nào).

2) Xét mình ngắn gọn theo 10 Điều Răn (5–10 phút)

Cách nhanh nhất là đi theo “khung” 10 Điều Răn:

  • Điều 1–3: mối tương quan với Chúa (cầu nguyện, tham dự Thánh Lễ, tôn kính Danh Chúa…)
  • Điều 4–10: mối tương quan với gia đình và tha nhân (bác ái, công bằng, sự thật, khiết tịnh…)

Nếu bạn cần một bảng xét mình chi tiết, có thể mở: Xét mình xưng tội theo 10 Điều Răn


3) Nhớ điều quan trọng: tội trọng phải xưng rõ ràng

Dù muốn xưng tội “ngắn gọn”, vẫn cần ghi nhớ:

  • Tội trọng phải xưng cụ thể (tội gì) và nếu có thể, ước lượng số lần kể từ lần xưng tội trước.
  • Tránh xưng chung chung kiểu “con cũng có thiếu sót”.
  • Tránh kể dài dòng về người khác như để biện minh cho mình.

4) Vào tòa giải tội: một mẫu nói rất ngắn (bạn có thể học thuộc)

Bạn có thể nói theo mẫu sau:

  1. Làm dấu Thánh giá.
  2. Thưa: “Thưa cha, xin cha giải tội cho con, vì con là kẻ có tội.”
  3. Nói bậc sống (độc thân / có gia đình / tu sĩ…).
  4. Nói: “Lần xưng tội trước của con cách đây … (tuần/tháng/năm).”
  5. Sau đó xưng các tội: tội gì + số lần (nếu nhớ).

Chỉ cần thế là đủ “khung”. Phần còn lại, cha giải tội sẽ hướng dẫn.


5) Sau khi xưng tội xong: lắng nghe, nhận việc đền tội

  • Nghe cha giải tội khuyên một điều cụ thể.
  • Nhận việc đền tội (kinh nguyện, hy sinh, việc bác ái…).

6) Đọc lời ăn năn thống hối (có thể cực ngắn)

Khi đông người, bạn có thể đọc câu rất ngắn:

  • “Lạy Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.”

Hoặc bạn có thể đọc một lời thống hối dài hơn theo thói quen đạo đức của mình, miễn là thật lòng ăn năn và quyết tâm chừa.


7) Lãnh nhận lời xá giải và ra về trong bình an

  • Khi cha đọc lời xá giải, bạn thưa “Amen”.
  • Cảm tạ Chúa và chào cha.
  • Ra về và làm việc đền tội càng sớm càng tốt.

Đền tội: làm sớm, và sửa điều mình đã làm tổn thương

Việc đền tội không chỉ là đọc kinh cho xong, mà còn là một bước chữa lành:

  • Nếu làm hại ai, hãy xin lỗi hoặc bù đắp trong khả năng.
  • Nếu tội kéo dài do thói quen, hãy chọn một “rào chắn” cụ thể: tránh dịp tội, đổi lịch sinh hoạt, đổi môi trường, cắt một nguồn cám dỗ.

Kết lời

Cách xưng tội ngắn gọn nhất không nằm ở việc nói ít hay nói nhiều, mà nằm ở ba điều: thành thật, ăn năn, và quyết tâm chừa. Chúa không mệt mỏi khi ta trở về; điều làm ta mệt là cứ ở xa.


Xem thêm

Cách xưng tội 3 phần để lãnh nhận Bí tích Hòa giải sốt sắng

Có những lúc ta mệt mỏi vì tội lỗi, vì thói quen xấu lặp đi lặp lại, hoặc vì một điều “khó nói” đã cất giấu quá lâu. Bí tích Hòa giải không phải là buổi “báo cáo lỗi”, mà là cuộc gặp gỡ với lòng thương xót của Thiên Chúa: để được tha thứ, được chữa lành, và bắt đầu lại. Bài viết này được biên soạn lại theo hướng dẫn truyền thống về 3 phần: chuẩn bị tâm hồn, xét mình, rồi xưng tội và đền tội.

Tham khảo bản gốc: Cách xưng tội (Này con đây)


1) Chuẩn bị tâm hồn

Trước khi vào tòa giải tội, hãy dành ít phút để “đặt lòng ngay ngắn”:

  • Xin ơn Chúa Thánh Thần soi sáng, để nhìn sự thật về mình mà không tự bào chữa.
  • Nhớ lại lần xưng tội trước (cách đây bao lâu), và các điều mình đã lỡ phạm từ đó.
  • Xin ơn thống hối thật: buồn vì đã xúc phạm đến Chúa, chứ không chỉ buồn vì hậu quả.
  • Nếu có thể, hãy định một quyết tâm cụ thể (tránh dịp tội nào, sửa một thói quen nào) để việc xưng tội không dừng ở cảm xúc.

2) Xét mình theo Mười Điều Răn

Xét mình không phải để tuyệt vọng, mà để thấy “chỗ cần được Chúa cứu”. Dưới đây là gợi ý xét mình theo Mười Điều Răn (bạn có thể chọn những câu phù hợp với bậc sống của mình). :contentReference[oaicite:1]{index=1}

Điều răn 1: Thờ phượng một Đức Chúa Trời trên hết mọi sự

  • Tôi có đặt điều gì (tiền bạc, danh vọng, lạc thú, một người nào đó) lên trên Chúa không?
  • Tôi có cầu nguyện đều hay chỉ cầu khi cần?
  • Tôi có dính vào mê tín/bói toán/cầu cơ, hoặc những điều đi ngược đức tin không?
  • Tôi có cố tình nghi ngờ, chối bỏ, hoặc sống đức tin theo kiểu “chọn phần dễ” không?

Điều răn 2: Chớ kêu tên Đức Chúa Trời vô cớ

  • Tôi có nói lời bất kính, thề gian, bội thề, hoặc dùng Danh Chúa để bao che điều sai không?
  • Tôi có tôn kính Đức Mẹ, các thánh, Giáo Hội, người thánh hiến, nơi thánh và đồ thánh không?

Điều răn 3: Giữ ngày Chúa nhật

  • Tôi có bỏ lễ Chúa nhật/ngày lễ buộc mà không có lý do chính đáng không?
  • Tôi có tham dự Thánh Lễ cách ý thức, hay dự “cho xong”?
  • Tôi có rước lễ khi đang mắc tội trọng không?
  • Tôi có coi Chúa nhật là ngày thờ phượng, yêu thương gia đình, và nhớ đến người nghèo không?

Điều răn 4: Thảo kính cha mẹ

  • Tôi có vô lễ, vô ơn, gây chia rẽ trong gia đình không?
  • Tôi có chu toàn bổn phận với vợ/chồng, con cái, cha mẹ, người thân không?
  • Tôi có nêu gương đức tin cho con cái, giúp con cái sống đạo, học giáo lý, yêu mến cầu nguyện không?
  • Tôi có tôn trọng các vị chủ chăn và những hướng dẫn hợp pháp của Giáo Hội không?

Điều răn 5: Chớ giết người

  • Tôi có nuôi thù hận, không tha thứ, hoặc dễ bùng nổ nóng giận làm tổn thương người khác không?
  • Tôi có xúc phạm sự sống (phá thai, tiếp tay phá thai; tán thành trợ tử…) không?
  • Tôi có hủy hoại sức khỏe mình (nghiện ngập, rượu bia quá độ…), lái xe cẩu thả gây nguy hiểm không?
  • Tôi có làm điều gì gây gương xấu, đẩy người khác vào tội không?

Điều răn 6 và 9: Chớ làm sự dâm dục – chớ muốn vợ/chồng người

  • Tôi có giữ đức khiết tịnh theo bậc sống không?
  • Tôi có chủ ý xem nội dung khiêu dâm, nuôi dưỡng tưởng tượng xấu, hoặc dùng người khác như “đồ vật” trong suy nghĩ/hành động không?
  • Tôi có phạm tội trong quan hệ (ngoại tình, quan hệ trước hôn nhân…), hoặc lạm dụng tình dục người khác không?
  • Tôi có gây dịp tội cho người khác bằng lời nói, hành vi, hoặc cách ăn mặc cố ý khêu gợi không?

Điều răn 7 và 10: Chớ lấy của người – chớ tham của người

  • Tôi có trộm cắp, gian dối tiền bạc, quỵt nợ, hoặc làm thiệt hại tài sản người khác mà không đền bù không?
  • Tôi có gian lận trong công việc, bất công về lương bổng, đưa/nhận hối lộ không?
  • Tôi có đắm mê cờ bạc, tiêu xài ích kỷ, thiếu quảng đại với người nghèo và việc chung không?
  • Tôi có sống trách nhiệm với môi trường, dùng tài nguyên cách vô độ không?

Điều răn 8: Chớ làm chứng dối

  • Tôi có nói dối, bịa chuyện, vu khống, nói xấu, làm hại danh dự người khác không?
  • Tôi có tiết lộ điều phải giữ kín, hoặc lan truyền tin gây chia rẽ không?

Những điều khác nên xét

  • Tôi có cố ý giấu tội trọng trong lần xưng tội trước không?
  • Tôi có chu toàn bổn phận xưng tội, rước lễ (ít là trong Mùa Phục Sinh) không?
  • Tôi có giữ chay/kiêng thịt theo quy định những ngày buộc không?

Gợi ý ngắn: Nếu có tội trọng, hãy nhớ: cần xưng rõ ràng và quyết tâm chừa, vì đó là điều thiết yếu để lãnh ơn tha thứ cách trọn vẹn.


3) Vào tòa giải tội: xưng tội và lãnh ơn tha thứ

Một trình tự đơn giản (và rất quen thuộc) có thể giúp bạn bình tĩnh hơn:

  1. Làm dấu Thánh giá: “Nhân danh Cha và Con và Thánh Thần. Amen.”
  2. Thưa: “Thưa cha, xin cha giải tội cho con vì con là kẻ có tội.”
  3. Nói ngắn gọn bậc sống (độc thân, có gia đình, tu sĩ…) và lần xưng tội trước cách đây bao lâu.
  4. Xưng tội cụ thể: nói rõ tội, và nếu có thể, ước lượng số lần (đặc biệt với tội trọng).
    • Tránh xưng chung chung kiểu “con có thiếu sót”.
    • Tránh kể lể dài dòng hoặc đổ lỗi cho người khác.
  5. Lắng nghe linh mục khuyên, nhận việc đền tội.
  6. Đọc một lời ăn năn thống hối (có thể rất ngắn):
    • “Lạy Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.”
  7. Lắng nghe lời xá giải, thưa “Amen”, cảm tạ Chúa và ra về trong bình an.

4) Đền tội: làm ngay, và làm bằng một trái tim mới

Việc đền tội không phải “trả cho xong”, mà là bước tập đi lại trong ánh sáng:

  • Làm việc đền tội sớm nhất có thể.
  • Nếu tội gây thiệt hại cho người khác, hãy sửa lỗi và bù đắp trong khả năng (xin lỗi, trả lại, hàn gắn…).
  • Chọn một quyết tâm rất cụ thể: tránh dịp tội, đổi thói quen, hoặc thêm một việc lành nhỏ nhưng đều.

Kết lời

Xưng tội sốt sắng không phải là xưng “hay”, mà là đến với Chúa thật: thật lòng nhìn nhận, thật lòng đau buồn vì đã xúc phạm, và thật lòng muốn đổi mới. Nếu bạn đang chần chừ, hãy bắt đầu bằng một câu đơn sơ: “Lạy Chúa, xin giúp con trở về.” Và cứ bước vào.

Nguồn tham khảo: Cách xưng tội 3 phần (Này con đây)

Xét mình xưng tội theo 10 Điều Răn bản gợi ý ngắn gọn và thực tế

Xét mình xưng tội theo 10 Điều Răn: bản gợi ý ngắn gọn và thực tế

Có lúc ta bước vào tòa giải tội với một cảm giác rất thật: “Con biết mình sai, nhưng con không nhớ rõ… con cũng không biết bắt đầu từ đâu.” Vì thế, Hội Thánh từ lâu vẫn khuyên xét mình dựa trên Mười Điều Răn: như một tấm gương soi, giúp ta nhìn lại mối tương quan của mình với Chúa, với tha nhân, và với chính mình.

Bài này là một bản gợi ý xét mình theo 10 Điều Răn (kèm vài câu hỏi bổ sung), để bạn có thể dùng trước khi xưng tội—đặc biệt hữu ích trong Mùa Chay, trước các lễ trọng, hoặc khi đã lâu chưa xưng tội.

Tham khảo nguồn gốc bài: Xét mình xưng tội theo 10 Điều răn (Này con đây)


Chuẩn bị tâm hồn trước khi xét mình

Trước khi liệt kê lỗi, hãy xin ơn Chúa để nhìn sự thật với lòng khiêm nhường:

  • Làm dấu Thánh giá, xin Chúa Thánh Thần soi sáng.
  • Nhớ lại: lần xưng tội trước cách đây bao lâu? Từ đó đến nay có điều gì làm mình xa Chúa?
  • Xin ơn thống hối: buồn vì đã xúc phạm đến Chúa, chứ không chỉ buồn vì hậu quả.
  • Đặt một quyết tâm nhỏ mà thật: tránh dịp tội, sửa một thói quen, hàn gắn một mối tương quan.

Tội trọng và tội nhẹ (hiểu đúng để xưng tội đúng)

  • Tội nhẹ: lỗi trong điều không hệ trọng, hoặc có điều hệ trọng nhưng thiếu suy xét đầy đủ hay thiếu ưng thuận trọn vẹn. Tội nhẹ làm nguội lòng mến và mở cửa cho thói quen xấu.
  • Tội trọng: cố tình phạm điều hệ trọng, biết rõ là sai, và tự do chọn làm. Tội trọng làm đứt tình nghĩa với Chúa; vì thế cần xưng tội để được giao hòa.

Bạn không cần tranh luận dài trong đầu. Nếu bối rối, cứ thành thật kể sự việc với cha giải tội; cha sẽ giúp bạn phân định.


Xét mình theo Mười Điều Răn

Bạn không nhất thiết phải đọc hết mọi câu. Hãy chọn những mục “đánh động” lương tâm mình nhất.

1) Thờ phượng một Đức Chúa Trời và kính mến Người trên hết mọi sự

  • Tôi có đặt Chúa ở trung tâm đời sống không, hay đặt tiền bạc, công việc, danh vọng, lạc thú, một người nào đó lên trên?
  • Tôi có cầu nguyện mỗi ngày không, hay chỉ cầu khi gặp chuyện?
  • Tôi có chạy theo bói toán, bùa ngải, “ngày giờ”, mê tín, hoặc những thực hành trái đức tin không?
  • Tôi có sống “chọn phần dễ” trong giáo huấn, còn phần khó thì bỏ qua?
  • Tôi có rơi vào tuyệt vọng, nghi ngờ lòng thương xót của Chúa, hoặc mất niềm tin cách cố ý không?

2) Chớ kêu Tên Đức Chúa Trời vô cớ

  • Tôi có tôn kính Danh Thánh Chúa, hay dùng Danh Chúa cách tùy tiện, bất kính?
  • Tôi có thề gian, bội thề, lấy Danh Chúa để che chắn cho điều sai không?
  • Tôi có nói lời xúc phạm đến Chúa, Đức Mẹ, các thánh, Giáo Hội, hoặc những điều thánh không?
  • Tôi có giữ những lời hứa tốt lành mình đã cam kết với Chúa (khi lãnh nhận các bí tích, khi khấn hứa…) không?

3) Giữ ngày Chúa nhật và các ngày lễ buộc

  • Tôi có bỏ lễ Chúa nhật/ngày lễ buộc vì lý do không chính đáng không?
  • Tôi dự lễ có ý thức, lắng nghe Lời Chúa, hiệp thông thật sự, hay dự cho xong?
  • Tôi có cố ý đi trễ về sớm mà không có lý do cần thiết không?
  • Tôi có chuẩn bị tâm hồn trước khi rước lễ không? Tôi có rước lễ khi đang mắc tội trọng không?
  • Tôi có dành Chúa nhật như ngày của Chúa (thờ phượng, gia đình, bác ái), hay chỉ là “ngày nghỉ” để tiêu khiển?

4) Thảo kính cha mẹ

  • Tôi có bất hiếu, vô ơn, cộc cằn với cha mẹ hoặc người có trách nhiệm nuôi dạy tôi không?
  • Tôi có làm tổn thương gia đình bằng lời nói, thái độ, sự vô trách nhiệm không?
  • Tôi có chu toàn bổn phận vợ chồng, làm cha mẹ với lòng yêu thương và sự khôn ngoan không?
  • Tôi có chăm sóc người già yếu trong nhà, hay bỏ mặc, lạnh lùng?
  • Tôi có tôn trọng người có thẩm quyền hợp pháp trong Giáo Hội/cộng đoàn, hay gieo chống đối và chia rẽ không?

5) Chớ giết người (tôn trọng sự sống)

  • Tôi có nuôi hận thù, ý muốn trả đũa, không tha thứ không?
  • Tôi có gây bạo lực bằng tay chân hay lời nói (chửi rủa, làm nhục, đe dọa…) không?
  • Tôi có làm điều gì xúc phạm sự sống (phá thai, giúp phá thai, ủng hộ việc hủy sự sống…) không?
  • Tôi có tự hủy hoại sức khỏe (nghiện ngập, rượu bia quá độ, sống buông thả…) không?
  • Tôi có lái xe cẩu thả, sống liều lĩnh, làm người khác gặp nguy hiểm không?
  • Tôi có thờ ơ trước người đau khổ khi mình có thể giúp không?

6) Chớ làm sự dâm dục

9) Chớ muốn vợ chồng người (giữ khiết tịnh trong tâm và thân)

  • Tôi có tôn trọng thân xác mình và người khác như đền thờ Chúa Thánh Thần không?
  • Tôi có để trí tưởng tượng, ánh nhìn, nội dung giải trí kéo mình vào sự nhơ nhớp không?
  • Tôi có xem/lan truyền nội dung khiêu dâm, nói chuyện dung tục, kích dục không?
  • Tôi có thiếu trung tín trong hôn nhân (tư tưởng, cảm xúc, hành vi) không?
  • Tôi có sống quan hệ trái luân lý Công giáo (ngoại tình, quan hệ trước hôn nhân…) không?
  • Tôi có gây dịp tội cho người khác bằng cách trêu ghẹo, đụng chạm, hoặc cố tình khêu gợi không?

7) Chớ lấy của người

10) Chớ tham của người (sống công bằng và thanh thoát)

  • Tôi có tham lam, đố kỵ tài sản người khác, hoặc sống dính bén với của cải không?
  • Tôi có trộm cắp, gian dối tiền bạc, quỵt nợ, “lách luật”, làm thất thoát của chung không?
  • Tôi có làm việc thiếu trách nhiệm so với lương nhận, hoặc trả lương/đối xử bất công với người dưới quyền không?
  • Tôi có hối lộ/nhận hối lộ, dùng quan hệ để trục lợi không?
  • Tôi có cờ bạc, tiêu xài ích kỷ, lấy tiền gia đình cho thú vui riêng không?
  • Tôi có quảng đại với người nghèo và công việc chung của Giáo Hội trong khả năng không?
  • Tôi có sống thiếu trách nhiệm với môi trường, phung phí tài nguyên, xả rác bừa bãi không?

8) Chớ làm chứng dối (sự thật và bác ái trong lời nói)

  • Tôi có nói dối vì lợi mình, và lời dối đó có làm hại người khác không?
  • Tôi có vu khống, bịa chuyện, thêu dệt, hoặc “thêm mắm thêm muối” để hạ người khác không?
  • Tôi có nói xấu, bôi nhọ, giễu cợt làm nhục người khác không?
  • Tôi có tiết lộ bí mật mình phải giữ, hoặc lan truyền điều chưa kiểm chứng gây chia rẽ không?
  • Tôi có nịnh bợ để mưu lợi, hoặc lừa đảo dưới bất cứ hình thức nào không?

Những điều khác nên hỏi lại mình

  • Tôi có cố tình giấu tội trọng trong lần xưng tội trước không?
  • Tôi có chu toàn bổn phận xưng tội và rước lễ ít là một lần trong Mùa Phục Sinh không?
  • Tôi có giữ chay kiêng theo những ngày Hội Thánh buộc (tùy luật địa phương) không?

18 câu hỏi ngắn giúp xét mình theo gợi ý của Đức Thánh Cha Phanxicô

Bạn có thể đọc chậm và đánh dấu câu nào “đúng với mình”:

  1. Khi gặp khó khăn, tôi có quay về với Chúa không?
  2. Tôi có tham dự Thánh Lễ Chúa nhật và lễ buộc cách trung tín không?
  3. Tôi có cầu nguyện sáng tối, hay đời sống thiêng liêng bị bỏ quên?
  4. Tôi có ngại ngùng xấu hổ khi sống và nói mình là Kitô hữu không?
  5. Tôi có làm theo ý riêng chống lại điều Chúa mời gọi không?
  6. Tôi có ganh tị, nóng nảy, thành kiến, dễ kết án người khác không?
  7. Tôi có sống trung thực và công bằng, hay góp phần vào “văn hóa vứt bỏ”?
  8. Trong gia đình, tôi có sống theo Tin Mừng: tôn trọng, hy sinh, chung thủy không?
  9. Tôi có hiếu kính cha mẹ và biết ơn không?
  10. Tôi có bảo vệ sự sống, hay dửng dưng trước những chọn lựa hủy sự sống?
  11. Tôi có tôn trọng thiên nhiên và môi trường không?
  12. Tôi có vừa muốn theo Chúa vừa muốn theo thói đời không?
  13. Tôi có quá độ trong ăn uống, giải trí, hút thuốc, rượu bia không?
  14. Tôi có lo lắng quá mức về vật chất đến nỗi quên Chúa không?
  15. Tôi sử dụng thời gian thế nào? Tôi có lười biếng, trì hoãn điều tốt không?
  16. Tôi có đòi người khác phục vụ mình, sống ích kỷ không?
  17. Tôi có nuôi thù hận, mong trả đũa không?
  18. Tôi có hiền lành, khiêm tốn, biết xây dựng hòa bình không?

Kết lời

Xét mình không phải để chìm trong mặc cảm, mà để đi thẳng vào lòng thương xót. Chúa không chờ bạn hoàn hảo mới yêu; Chúa yêu để bạn có thể đổi mới. Nếu hôm nay bạn muốn bắt đầu lại, hãy bắt đầu bằng sự thật và một lời cầu đơn sơ: “Lạy Chúa, xin thương xót con.”


Xem thêm


Nguồn tham khảo

Mùa Chay 2026 - trở về trong thinh lặng, bước đi với Chúa Giê-su

Mùa Chay không phải là mùa của buồn bã, càng không phải là “mùa cố gắng để được Chúa thương”. Mùa Chay là thời gian Hội Thánh mời gọi ta trở về: trở về với sự thật về chính mình, trở về với Chúa là Đấng vẫn kiên nhẫn đợi ta, và trở về với anh chị em bằng một trái tim mềm lại.

Nếu bạn muốn đọc một bản tổng quan rõ ràng, dễ theo dõi về ý nghĩa và tinh thần Mùa Chay, bạn có thể tham khảo tại: Mùa Chay trên Filumena


Mùa Chay 2026 là gì trong đời sống Đức Tin?

Mùa Chay là một hành trình hướng về mầu nhiệm Vượt Qua: Chúa Giê-su chịu khổ nạn, chết và sống lại để cứu độ chúng ta. Vì thế, Mùa Chay không chỉ nói về việc “bớt ăn”, mà là:

  • bớt cái tôi để nhường chỗ cho Chúa,
  • bớt ồn ào để nghe được tiếng lương tâm,
  • bớt gắt gỏng để học lại sự hiền lành,
  • bớt dính bén để trái tim được tự do.

Điều đẹp nhất của Mùa Chay là: ta không đi một mình. Ta bước đi trong Hội Thánh, và Chúa Giê-su bước đi với ta.


Ba trụ cột của Mùa Chay: cầu nguyện – chay tịnh – bác ái

1) Cầu nguyện: trở về nguồn

Cầu nguyện trong Mùa Chay không cần dài, nhưng cần thật. Có thể bắt đầu rất đơn sơ:

  • mỗi ngày 5–10 phút thinh lặng, đọc một đoạn Tin Mừng,
  • nói với Chúa một câu thật lòng: “Lạy Chúa, con đang yếu; xin ở lại với con”,
  • dâng một việc nhỏ trong ngày như một hy lễ.

Một bí quyết: hãy giữ “một giờ hẹn” cố định với Chúa, dù ngắn. Điều đều đặn thường mạnh hơn điều bùng nổ.

2) Chay tịnh: tập tự do nội tâm

Chay tịnh không chỉ là bớt ăn, mà là tập làm chủ. Nhiều người “ăn chay” nhưng vẫn bị cám dỗ kéo đi bởi màn hình, cơn giận, sự nghiện mua sắm, hoặc thói quen nói xấu.

Bạn có thể chọn một kiểu chay tịnh phù hợp:

  • chay tịnh lời nói: bớt phàn nàn, bớt châm chọc,
  • chay tịnh mắt: bớt nội dung độc hại, bớt lướt vô thức,
  • chay tịnh cái tôi: bớt tranh thắng, bớt cố chứng minh mình đúng,
  • chay tịnh tiêu xài: bớt mua thứ không cần, dành phần đó cho người thiếu thốn.

3) Bác ái: tình yêu phải có hình dạng

Mùa Chay không đo bằng số bữa kiêng thịt, mà đo bằng một tấm lòng biết thương xót.

Bác ái không nhất thiết là điều lớn lao. Có thể là:

  • một cuộc gọi hỏi thăm người già,
  • một lời xin lỗi thật,
  • một lần nhường nhịn trong gia đình,
  • một khoản nhỏ giúp người nghèo,
  • hoặc một giờ dành cho ai đó đang cô đơn.

Bác ái là cách ta “đặt chân” vào Tin Mừng.


Một kế hoạch Mùa Chay 2026 rất thực tế (7 phút mỗi ngày)

Nếu bạn muốn có một kế hoạch dễ làm, đây là gợi ý:

  1. 1 phút: làm dấu, xin ơn Chúa Thánh Thần.
  2. 3 phút: đọc một đoạn Tin Mừng ngắn (hoặc một câu Lời Chúa).
  3. 2 phút: xét mình nhanh: hôm nay tôi đã yêu Chúa – yêu người thế nào? tôi đã làm ai buồn?
  4. 1 phút: chọn một quyết tâm nhỏ cho ngày mai (rất cụ thể).

Lưu ý: quyết tâm nhỏ mà giữ được, thường đưa ta đi xa hơn quyết tâm lớn mà bỏ dở.


Mùa Chay là thời gian của Bí tích Hòa giải

Nhiều người sợ xưng tội vì xấu hổ. Nhưng xưng tội là cửa để nhẹ lòng. Chúa không “ghi sổ” để phạt; Chúa mở cửa để ta về nhà.

Nếu đã lâu chưa xưng tội, bạn có thể chuẩn bị bằng cách xét mình theo 10 Điều Răn, rồi xưng tội ngắn gọn, rõ ràng, thành thật. Điều quan trọng không phải là nói hay, mà là trở về thật.


Kết lời

Mùa Chay 2026 có thể trở thành một mùa rất đẹp, nếu ta dám bước chậm lại để nhìn thấy Chúa đang đứng gần. Hãy bắt đầu bằng điều nhỏ: một phút thinh lặng, một hy sinh kín đáo, một việc bác ái không ai biết. Đường về với Chúa luôn bắt đầu như thế.

Nếu bạn muốn đọc thêm để hiểu rõ Mùa Chay, các mốc quan trọng và tinh thần sống đạo trong mùa này, mời bạn tham khảo: Mùa Chay 2026

Giáo lý hôn nhân Công giáo

Sau đây là bản Giáo lý hôn nhân Công giáo ấn hành bởi Ủy ban Giáo lý thuộc Hội Đồng Giám Mục Việt Nam. Nội dung được dẫn nguồn từ Ủy ban Mục vụ Gia đình TGP Sài Gòn và GP Vĩnh Long. Filumena không sửa đổi bất cứ câu chữ nào, chỉ trình bày lại văn bản theo cách dễ đọc và dễ tìm kiếm hơn cho quý vị.

Xin lưu ý ở góc bên phải phía dưới màn hình có nút bấm màu vàng trên cùng để hiện mục lục của bản Giáo lý hôn nhân này. Quý vị có thể nhanh chóng bấm chọn trong mục lục đó để nhanh chóng chuyển tới bài Giáo lý mình tìm kiếm.

Bản Giáo lý hôn nhân Công giáo này bao gồm hai phần. Phần một giải thích ơn gọi hôn nhân. Phần hai giải thích về gia đình Công giáo.

PHẦN MỘT: ƠN GỌI HÔN NHÂN

Sách Sáng thế kể lại: Sau khi đã dựng nên Ađam, Thiên Chúa phán: “Con người ở một mình thì không tốt. Ta sẽ làm cho nó một trợ tá tương xứng với nó.” Khi thấy Evà, Ađam đã sung sướng kêu lên: “Này là xương bởi xương tôi, thịt bởi thịt tôi!” (x. St 2,18-23).

Hôn nhân trước hết là một ơn gọi. Qua việc phối hợp trong tình yêu, hai vợ chồng được mời gọi trở nên hình ảnh sống động của Thiên Chúa (x.St 1,26-28), một Thiên Chúa yêu thương và luôn trung tín (x. Hs 2,21).

Tình yêu và sự trung tín của Thiên Chúa được thể hiện trọn vẹn nơi Đức Kitô, Con Thiên Chúa xuống thế làm người để cứu độ nhân loại.

Chúa Giêsu chỉ sống trên trần gian ba mươi ba năm, nhưng đã dành ba mươi năm sống trong gia đình Nadarét. Điều đó cho thấy hôn nhân và gia đình có một tầm mức quan trọng trong chương trình cứu độ của Thiên Chúa. Nơi Chúa Giêsu, các đôi vợ chồng nhận ra Thiên Chúa là Đấng đã khởi xướng, cũng như luôn đồng hành và làm cho hôn nhân và gia đình trở thành con đường hạnh phúc, dẫn con người đến sự hiệp thông với nhau và hiệp thông với Thiên Chúa tình yêu.

Bài 1. Ơn gọi hôn nhân trong chương trình của Thiên Chúa

Từ ban đầu Tạo Hoá đã dựng nên con người có nam có nữ và Ngài đã phán:
“Vì thế, người nam sẽ bỏ cha mẹ mà kết hợp với vợ mình, và cả hai sẽ nên một huyết nhục”

(Mt 19,4-5)

Có thể nói, hôn nhân và gia đình là một trong những thể chế cổ xưa nhất của loài người. Hôn nhân đã được Kinh Thánh đề cập đến ngay từ những trang đầu[1], và rồi hình ảnh hôn nhân lại được Kinh Thánh nhắc đến nơi những trang cuối[2].

Điều đó cho thấy, hôn nhân không phải chỉ là một định chế thuần tuý của con người, mà trước hết còn nằm trong chương trình của Thiên Chúa, khi Ngài dựng nên con người có nam có nữ, và mời gọi họ: “Hãy sinh sôi nảy nở cho nhiều, đầy mặt đất, và thống trị nó” (St 1,28).

Hôn nhân là gì?

Hôn nhân là một giao ước ký kết giữa một người nam và một người nữ, với ý thức tự do và trách nhiệm, để sống yêu thương và giúp đỡ nhau trong tình nghĩa vợ chồng; để sinh sản và giáo dục con cái trong nhiệm vụ làm cha làm mẹ[3].

Nguồn gốc của hôn nhân

Nguồn gốc của hôn nhân chính là Thiên Chúa. Sách Sáng thế kể lại rằng ngày thứ sáu, sau khi đã tạo dựng nên trời đất, cây cối và muôn loài muôn vật,Thiên Chúa phán: “Chúng ta hãy dựng nên con người theo hình ảnh giống như Ta, để chúng làm chủ cá biển, chim trời, dã thú khắp mặt đất và tất cả loài bò sát di chuyển trên mặt đất”.

Vậy Thiên Chúa đã tạo thành con người giống hình ảnh mình. Thiên Chúa tạo thành con người giống hình ảnh Thiên Chúa. Ngài tạo thành họ có nam có nữ. Thiên Chúa chúc phúc cho họ và phán rằng: “Hãy sinh sôi nảy nở cho nhiều, đầy mặt đất, và thống trị nó, hãy bá chủ cá biển, chim trời và toàn thể sinh vật di chuyển trên mặt đất” (St 1,26-28).

Ngoài ra, sách Sáng thế còn nói một cách cụ thể hơn về việc kết hiệp vợ chồng: “Thiên Chúa lấy bùn đất nắn thành con người, thổi sinh khí vào lỗ mũi và con người trở thành một vật sống. Thiên Chúa phán: “Đàn ông ở một mình không tốt, Ta hãy tạo dựng cho nó một nội trợ giống như nó”.

Vậy Thiên Chúa khiến cho Ađam ngủ say, và khi ông đang ngủ, Ngài lấy một xương sườn của ông, và đắp thịt lại. Thiên Chúa làm cho chiếc xương sườn đã lấy từ Ađam trở thành người đàn bà, rồi dẫn đến Ađam. Ađam liền nói: “Bây giờ xương bởi xương tôi và thịt bởi thịt tôi. Người này sẽ được gọi là người nữ, vì bởi người nam mà ra”.

Vì thế, người đàn ông sẽ lìa bỏ cha mẹ mà kết hợp với vợ mình, và cả hai nên một thân thể. (St 2,7.18.21-24)

Cả hai câu chuyện trên đều cho thấy hôn nhân đã xuất hiện ngay từ khởi đầu công trình sáng tạo và do ý muốn của Ngài. Khi tạo dựng, Thiên Chúa đã không dựng nên con người cô độc, hoặc chỉ là nam, hoặc chỉ là nữ, nhưng đã dựng nên con người có nam, có nữ và đã tác hợp họ nên vợ chồng, thành “một xương một thịt”. Nguồn gốc của hôn nhân chính là Thiên Chúa. Ngài là Đấng tác tạo hôn nhân và đã khắc ghi ơn gọi hôn nhân vào trong bản tính của con người khi tạo dựng nên họ có nam có nữ[4].

Tình yêu là yếu tố căn bản của hôn nhân

Thiên Chúa là Tình Yêu[5], Đấng duy nhất nhưng không đơn độc. Nơi bản thân, Ngài đang sống mầu nhiệm hiệp thông và yêu thương giữa Ba Ngôi Vị: Cha, Con và Thánh Thần. Vì yêu thương mà dựng nên con người giống hình ảnh mình, Thiên Chúa cũng mời gọi họ sống yêu thương và hiệp thông.

Khi sống yêu thương, con người thể hiện đúng với bản chất của mình là hình ảnh Thiên Chúa, được dựng nên để sống yêu thương và hiệp thông với nhau. Tình yêu là ơn gọi nền tảng và bẩm sinh của con người[6].

Tình yêu cũng là yếu tố căn bản của hôn nhân. Sự trao tặng thân xác giữa hai vợ chồng chỉ có ý nghĩa khi thể hiện sự tự hiến chính mình vì tình yêu. Tình yêu là nền móng xây dựng những mối tương quan gia đình. Đối với con cái, tình yêu của cha mẹ trở thành dấu chỉ tình yêu của Thiên Chúa. Sứ mạng của đời sống gia đình là bảo toàn, biểu lộ và truyền đạt tình yêu. Hôn nhân và gia đình được thiết lập là do tình yêu, được sinh động cũng là do tình yêu, sức mạnh và mục đích cuối cùng lại chính là tình yêu[7].

Mục đích của hôn nhân

Tự bản chất, hôn nhân hướng đến hai mục đích: Lợi ích của đôi vợ chồng và lưu truyền nòi giống (sinh sản và giáo dục con cái)[8]. Hai mục đích này luôn đi đôi với nhau, mặc dù có những lúc mục đích này được nhấn mạnh hơn mục đích kia.

Trọn đời yêu thương và bổ túc cho nhau

Nhờ khế ước hôn nhân, người nam và người nữ “không còn là hai, nhưng chỉ là một xương một thịt” (Mt 19, 6; x. St 2, 24), và được mời gọi mỗi ngày một trở nên gắn bó với nhau hơn qua việc nỗ lực sống cam kết trao hiến trọn vẹn cho nhau.

Sự hiệp thông vợ chồng ăn rễ sâu từ sự thu hút tự nhiên về giới tính, cũng như từ sự bổ túc lẫn nhau giữa nam và nữ, được nuôi dưỡng nhờ những nỗ lực của đôi bạn muốn chia sẻ cho nhau trọn cả bản thân trong suốt cuộc đời.

Sinh sản và giáo dục con cái

Tự bản chất, hôn nhân hướng đến việc sinh sản và giáo dục con cái như chóp đỉnh hoàn thành hôn nhân.

Con cái là ân huệ cao quý nhất của hôn nhân và là sự đóng góp lớn lao kiến tạo hạnh phúc của cha mẹ. Tình yêu vợ chồng còn phong phú nhờ những hoa quả của đời sống luân lý, tinh thần và siêu nhiên được cha mẹ truyền lại cho con cái qua việc giáo dục. Theo nghĩa này, mục tiêu nền tảng của hôn nhân và gia đình là phục vụ cho sự sống và hạnh phúc[9].

Hạnh phúc đời hôn nhân

Hôn nhân bao giờ cũng đi đôi với ước vọng trăm năm hạnh phúc. Đối với người Công giáo, hạnh phúc thật là được sống trong tình thân mật với Thiên Chúa Tạo Hoá là Cha yêu thương chúng ta. Có Thiên Chúa, dù thiếu mọi sự, cũng vẫn hạnh phúc. Còn vắng bóng Ngài, dù có mọi sự, cũng chỉ là bất hạnh. Đối với người Công giáo, khi đôi bạn thực hiện hôn nhân và gia đình theo ý định của Thiên Chúa, thì hôn nhân chính là một con đường dẫn đến Thiên Chúa, cũng như dẫn đến hạnh phúc.

Mục đích của Thiên Chúa khi tạo dựng, đó là làm cho con người được yêu thương và hiệp nhất với Ngài trong hạnh phúc đời đời. Đồng thời, mọi sự Thiên Chúa ban cho ở đời này đều nhằm giúp con người đạt tới mục đích cuối cùng ấy. Khi đã nhận biết điều đó, trong mọi sự, ta luôn dành ưu tiên cho Thiên Chúa để được hiệp nhất với Ngài. Hễ điều gì giúp ta đến gần Ngài, thì ta đón nhận, bằng không ta phải dứt bỏ ngay[10].

GHI NHỚ GIÁO LÝ HÔN NHÂN :

Hôn nhân là gì?

Hôn nhân là giao ước ký kết giữa một người nam và một người nữ, với đầy đủ tự do ưng thuận và ý thức trách nhiệm, để trở thành vợ chồng.

Ai đã lập nên hôn nhân?

Chính Thiên Chúa đã lập nên hôn nhân khi dựng nên loài người có nam có nữ, và mời gọi họ sống yêu thương.

Yếu tố căn bản của hôn nhân là gì?

Yếu tố căn bản của hôn nhân chính là tình yêu vì Hôn nhân được thiết lập do tình yêu và mục đích cuối cùng của Hôn nhân cũng chính là tình yêu.

Hôn nhân có những mục đích nào?

Hôn nhân có hai mục đích này:

  • Một là yêu thương và giúp đỡ lẫn nhau.
  • Hai là cộng tác với Thiên Chúa trong việc sinh sản và giáo dục con cái.

GỢI Ý SUY NGHĨ :

  1. Tình yêu có gì khác với sự thu hút giữa nam và nữ?
  2. Tình yêu cần thiết cho hôn nhân như thế nào?
  3. Có thể lấy một người đồng thời lại yêu một người khác được không? Tại sao?

CẦU NGUYỆN :

Lạy Chúa, chúng con cảm tạ Chúa vì đã cho chúng con sinh ra làm người nam, người nữ, mang hình ảnh của Chúa. Chúa còn ban tặng cho từng người chúng con một trái tim muốn yêu và khao khát được yêu để chúng con có thể yêu Chúa và yêu nhau.

Xin dạy chúng con biết yêu thương như Chúa đã yêu thương chúng con để chúng con ngày càng trở nên giống hình ảnh Chúa là Tình yêu. Amen.

[1] x. St 1,27-28; 2,18-25
[2] x. Kh 21,2.9.17
[3] x. GLHT 1601
[4] x. GLHT 1603
[5] x. 1Ga 4, 8.16
[6] x. GLHT 1604
[7] x. GĐ 18
[8] x. GLHT 1601; x. GL 1055 §1
[9] x. GLHT 1652-1653
[10] x. GLHT 226

Bài 2. Hôn nhân Công giáo

“Bởi thế, người ta lìa bỏ cha mẹ mình mà kết hợp với vợ mình và cả hai nên một thân xác.
Mầu nhiệm này thật lớn lao, tôi muốn nói về Đức Kitô và Hội Thánh.”

(Ep 5,31-32)

Khi một người nam và một người nữ kết hôn, họ trở thành vợ chồng theo luật tự nhiên. Hôn nhân của họ là một khế ước, có giá trị trước mặt Thiên Chúa. Đối với người Kitô hữu, hôn nhân không chỉ là một khế ước, mà còn là một bí tích. Thánh Gioan Kim Khẩu nói: “Hôn nhân là bí tích tình yêu… Khi vợ chồng nên một trong hôn nhân, cả hai không còn là hình ảnh dưới trần nữa, mà là hình ảnh của Chúa trên trời.”

1. Hôn nhân Công giáo là một bí tích

Từ xưa đến nay, hầu như nền văn hoá nào cũng coi hôn nhân là việc linh thiêng. Vì thế, trước khi về chung sống với nhau, cô dâu chú rể thường xin trời đất, thần linh hoặc ông bà tổ tiên chứng giám và phù hộ cho cuộc hôn nhân của mình qua một nghi lễ công khai và long trọng.

Trong Cựu Ước, giao ước giữa Thiên Chúa với dân Ngài thường được ví như một cuộc hôn nhân thuỷ chung, duy nhất[1]. Sang Tân Ước, hôn nhân được coi là hình ảnh sự kết hợp giữa Đức Kitô và Hội Thánh[2]. Đức Kitô được ví như chàng rể của giao ước mới[3]. Còn Hội Thánh được ví như cô dâu, đã được Đức Kitô yêu thương đến hy sinh mạng sống[4].

“Ngay khi bắt đầu đời sống công khai, Chúa Giêsu đã có mặt trong một tiệc cưới tại Cana và đã làm dấu lạ đầu tiên, biến nước thành rượu để giúp hai họ nối tiếp cuộc vui (Ga 2,1-11). Sự hiện diện này được Hội Thánh hiểu như là một chứng thực của Đức Kitô đối với giá trị hôn nhân, đồng thời cũng tiên báo sự hiện diện thường xuyên của Ngài trong đời sống hôn nhân[5]”.

“Trong khi rao giảng, Chúa Giêsu dạy rõ ràng về ý nghĩa nguyên thủy của việc phối hợp giữa người nam và người nữ như thuở ban đầu Đấng Tạo Hóa đã muốn. Sự phối hợp này là bất khả phân ly. Việc Môsê cho phép bỏ vợ là một nhượng bộ trước lòng chai dạ đá của người nam (x. Mt 19, 3-8)[6]”.

“Khi tái lập trật tự ban đầu của công trình sáng tạo đã bị tội lỗi làm xáo trộn, Chúa Giêsu đã ban sức mạnh và ân sủng để các đôi vợ chồng sống đời hôn nhân trong chiều kích mới của Nước Thiên Chúa. Ân sủng của hôn nhân Kitô giáo là hoa quả của Thánh Giá Đức Kitô, nguồn mạch mọi đời sống Kitô hữu[7]”.

“Thánh Phaolô cho thấy điều đó khi nói: “Người làm chồng hãy yêu thương vợ như Đức Kitô đã yêu thương Hội Thánh, và hiến mình vì Hội Thánh để thánh hóa Hội Thánh” (Ep 5, 25-26). Ngài còn nói thêm: “Bởi thế, người ta lìa bỏ cha mẹ mình mà kết hợp với vợ mình và cả hai nên một thân xác. Mầu nhiệm này thật lớn lao, tôi muốn nói về Đức Kitô và Hội Thánh.” (Ep 5, 31-32)[8].

“Toàn bộ đời sống Kitô giáo mang dấu ấn của tình yêu “hôn nhân” giữa Đức Kitô và Hội Thánh. Bí tích Thánh tẩy, cửa ngõ dẫn vào Dân Thiên Chúa, cũng đã là một mầu nhiệm “hôn nhân”: có thể nói đó là nghi thức thanh tẩy (x. Ep 5, 26-27) trước khi bước vào tiệc cưới là bí tích Thánh Thể. Hôn nhân Kitô giáo trở thành dấu chỉ giao ước giữa Đức Kitô và Hội Thánh. Hôn nhân giữa hai người đã được rửa tội là một bí tích thực sự của Giao ước Mới, vì nó biểu thị giao ước giữa Đức Kitô và Hội Thánh, và thông ban ân sủng cho họ[9]”.

Như vậy, ta có thể nói, Thiên Chúa đã thiết lập khế ước hôn nhân ngay trong vườn địa đàng, giữa người nam và người nữ đầu tiên. Còn Chúa Giêsu, Ngài đã nâng hôn ước đó lên hàng Bí tích.

Qua bí tích hôn phối, tình yêu của hai vợ chồng được Thiên Chúa đóng ấn; họ nhận được những ơn siêu nhiên giúp họ sống ơn gọi hôn nhân và gia đình, và trở nên dấu chỉ mầu nhiệm Đức Kitô kết hiệp với Hội Thánh.

2. Đặc tính của hôn nhân Công giáo

Tình yêu giữa hai vợ chồng Công giáo có ý nghĩa rất phong phú và sâu sắc, vì bắt nguồn từ tình yêu Thiên Chúa và rập theo khuôn mẫu tình yêu giữa Đức Kitô và Hội Thánh. Tình yêu đó có hai đặc tính là đơn nhất và bất khả phân ly.

2.1. Đơn nhất

Đơn nhất nghĩa là một vợ một chồng. “Tự bản chất, tình yêu vợ chồng đòi hỏi sự đơn nhất và bất khả phân ly. “Họ không còn phải là hai, nhưng là một xương một thịt” (x. Mt 19, 6; St 2, 24). Họ được mời gọi không ngừng lớn lên trong tình hiệp thông với nhau qua việc mỗi ngày trung thành sống lời cam kết hôn nhân, là trao hiến trọn vẹn cho nhau. Sự hiệp thông này được củng cố, thanh luyện và hoàn thiện nhờ bí tích Hôn phối đem lại sự hiệp thông trong Đức Kitô. Sự hiệp thông này càng thâm sâu hơn nhờ cùng chia sẻ một đức tin và cùng đón nhận Mình Thánh Chúa[10].”

“Phải nhìn nhận sự bình đẳng giữa vợ chồng trong tình tương thân tương ái trọn vẹn, để nhờ đó biểu hiện rõ ràng tính đơn nhất của hôn nhân đã được Đức Kitô xác nhận. Đa thê là đi ngược với tình yêu vợ chồng, cũng như với sự bình đẳng giữa hai vợ chồng[11].”

2.2. Bất khả phân ly

Bất khả phân ly nghĩa là không thể ly dị. “Lý do sâu xa nhất đòi hỏi hai vợ chồng phải chung thủy chính là sự trung tín của Thiên Chúa với giao ước, và sự trung tín của Đức Kitô với Hội Thánh. Nhờ bí tích Hôn phối, hai vợ chồng được ban ơn để diễn tả và làm chứng cho sự trung tín ấy. Do bí tích, tính bất khả phân ly của hôn nhân tiếp nhận một ý nghĩa mới và sâu xa hơn[12].”

Ngoài ra sự liên kết mật thiết giữa hai vợ chồng, cũng như lợi ích của con cái, buộc hai vợ chồng phải hoàn toàn trung tín với nhau[13].

Chung thuỷ suốt đời với người phối ngẫu là một trong những đặc điểm nổi bật của hôn nhân Công giáo, đồng thời còn có ý nghĩa đặc biệt hơn đối với thế giới hiện nay, khi mà ly dị thường được coi là giải pháp bình thường cho những khó khăn hoặc thất bại trong đời sống hôn nhân. Quả thực, đối với nhiều trường hợp, chung thuỷ là một thách đố lớn lao và phải cậy dựa vào ơn Chúa, vì chỉ nhờ sức riêng của mình mà thôi thì không đủ.

Trong đời sống hôn nhân, đôi vợ chồng cần nhớ rằng sự liên kết với nhau không phải chỉ do quyết tâm của họ mà còn là kết quả của ơn Chúa. “Điều gì Thiên Chúa đã kết hợp, thì loài người không được phân ly”(Mt 19,6). Hội Thánh không ngừng cầu nguyện cho các đôi vợ chồng được trung thành với nhau suốt đời. Ngược lại, chính Hội Thánh cũng được nâng đỡ luôn trung tín với Chúa Giêsu nhờ sự chung thuỷ của các đôi vợ chồng.

2 đặc tính của hôn nhân Công giáo

Theo luật Hôn nhân Công giáo, hôn nhân có 2 đặc tính là đơn nhất và bất khả phân ly

3. Hiệu quả bí tích Hôn phối

“Do hôn nhân hợp pháp, giữa vợ chồng phát sinh một mối dây ràng buộc vĩnh viễn và độc nhất tự bản chất. Hơn thế nữa, trong Kitô giáo, vợ chồng được Thiên Chúa tăng sức và thánh hiến bằng một bí tích riêng biệt, để chu toàn những bổn phận và sống xứng đáng bậc sống của mình[14].”

Bí tích Hôn phối đem lại hai hiệu quả:

3.1. Dây hôn phối

“Sự ưng thuận tự do, qua đó đôi phối ngẫu tự trao hiến và tiếp nhận nhau, được chính Thiên Chúa đóng ấn. Từ hôn ước của họ phát sinh một định chế. Định chế này đã được chính Thiên Chúa ấn định và có giá trị trước mặt xã hội. Hôn ước được liên kết với giao ước Thiên Chúa ký kết với nhân loại: Tình yêu vợ chồng đích thực được hoà nhập trong tình yêu Thiên Chúa[15].”

“Dây hôn phối do chính Thiên Chúa liên kết, nên hôn nhân thành sự và hoàn hợp, giữa hai người đã được rửa tội, không bao giờ được tháo gỡ. Dây liên kết này là kết quả của việc hai người tự nguyện kết hôn và do sự hoàn hợp của hôn phối. Đây là một thực tại không thể đảo ngược, và trở thành một giao ước được Thiên Chúa trung tín bảo đảm. Hội Thánh không có quyền nói ngược lại sự an bài khôn ngoan của Thiên Chúa[16].”

3.2. Ân sủng của bí tích Hôn phối

Ân sủng đặc biệt của bí tích Hôn phối kiện toàn tình yêu vợ chồng, củng cố sự hiệp nhất bất khả phân ly của họ. “Nhờ ân sủng này, họ giúp nhau nên thánh trong đời sống hôn nhân, trong việc đón nhận và giáo dục con cái”.[17]

“Đức Kitô là nguồn mạch ân sủng đặc biệt này. Như xưa, Thiên Chúa đến gặp Dân Ngài bằng một giao ước yêu thương và trung thành, thì ngày nay, Đấng Cứu Thế, Bạn Trăm Năm của Hội Thánh cũng đến với đôi vợ chồng qua bí tích Hôn phối. Ngài ở lại với họ, ban cho họ sức mạnh để họ vác thập giá theo Ngài, để họ chỗi dậy mỗi khi sa ngã, để họ tha thứ cho nhau, mang gánh nặng cho nhau, “phục tùng nhau trong sự kính sợ Đức Kitô” (Ep 5,21), và yêu thương nhau với một tình yêu siêu nhiên, tế nhị và phong phú. Trong khi họ vui hưởng tình yêu và cuộc sống gia đình, Ngài ban cho họ, ngay từ đời này, được nếm trước hạnh phúc Nước Trời[18].”

GHI NHỚ GIÁO LÝ HÔN NHÂN

Hôn nhân Công giáo là gì?

Hôn nhân Công giáo là bí tích Chúa Giêsu đã lập, để kết hợp hai người tín hữu, một nam một nữ, thành vợ chồng trước mặt Thiên Chúa và Hội Thánh, cùng ban ơn giúp họ sống xứng đáng ơn gọi của mình.

Hôn nhân Công giáo có những đặc tính nào?

Hôn nhân Công giáo có hai đặc tính này:

  • Một là đơn nhất, nghĩa là một vợ một chồng.
  • Hai là bất khả phân ly, nghĩa là trung thành yêu thương nhau trọn đời.
Bí tích Hôn phối ban cho vợ chồng những ơn nào?

Bí tích Hôn phối ban ơn giúp các đôi vợ chồng yêu thương nhau, như Đức Kitô đã yêu thương Hội Thánh, kiện toàn tình yêu tự nhiên, củng cố sự hiệp nhất bất khả phân ly và thánh hoá họ trong đời sống siêu nhiên.

GỢI Ý SUY NGHĨ

  1. Khi nhìn vào tình yêu Đức Kitô dành cho Hội Thánh, anh chị học được điều gì cho tình yêu của anh chị?
  2. Trung thành với nhau đến chết phải chăng là một thách đố?
  3. Ân sủng bí tích Hôn phối mang lại điều gì cho đời sống hôn nhân?

CẦU NGUYỆN

Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã yêu thương Hội Thánh đến độ đã hiến mình vì Hội Thánh để Hội Thánh được xinh đẹp lộng lẫy, thánh thiện tinh tuyền. Chúng con đang đứng trước ngưỡng cửa ơn gọi hôn nhân và gia đình, xin cho chúng con biết đến với Chúa, lắng nghe Lời Chúa, nhìn ngắm mẫu gương của Chúa, để học biết yêu thương như Chúa. Xin đổ Thánh Thần Tình yêu của Chúa xuống trên chúng con để chúng con có đủ can đảm bước theo con đường Chúa đang mời gọi chúng con. Amen.

[1] x. Hs 1-3; Is 54; 62; Gr 2-3; 31; Ed 16; 23
[2] x. Ep 5, 22-33
[3] x. Mc 2,19
[4] x. Ep 5, 25
[5] GLHT 1613
[6] GLHT 1614
[7] GLHT 1615
[8] GLHT 1616
[9] GLHT 1617
[10] GLHT 1644
[11] GLHT 1645; x. MV 49,2; GĐ 19
[12] GLHT 1647
[13] x. GLHT 1646; MV 48,1
[14] GLHT 1638; x. GL 1134
[15] GLHT 1639
[16] GLHT 1640; x. GL 1141
[17] x. GH 11
[18] x. GLHT 1642

Bài 3. Giáo luật về Bí tích Hôn phối

“Sự gì Thiên Chúa đã kết hợp, loài người không được phân ly”

 (Mc 10,9)

Hôn nhân không chỉ liên quan đến hai vợ chồng mà còn liên quan đến một phạm vi rộng lớn hơn, từ họ hàng hai bên cho đến xã hội, bởi vì gia đình là tế bào căn bản của xã hội. Gia đình có êm ấm thì xã hội mới ổn định và bền vững.

Vì mang tính xã hội, nên hôn nhân cần được pháp luật chứng nhận và bảo vệ. Tại Việt Nam, về mặt dân sự ta có luật “Hôn nhân và Gia đình” được Quốc Hội thông qua ngày 09.6.2000, gồm 110 điều. Còn về mặt tôn giáo, trong bộ luật của Hội Thánh, được gọi là giáo luật, ban hành ngày 25.01.1983, có 111 khoản về hôn nhân.

Luật của Hội Thánh chỉ ràng buộc đối với người Công giáo [1]. Khi đưa ra những luật này, Hội Thánh nhắm giúp con cái mình xây dựng một cuộc sống hôn nhân và gia đình bền vững, hạnh phúc, thánh thiện, thể hiện ơn gọi hôn nhân và gia đình như ý Thiên Chúa muốn.

1. Điều kiện cử hành bí tích Hôn phối

Để Bí tích Hôn phối thành sự, cần những điều kiện sau:

  • Phải là một người nam và một người nữ, đã rửa tội [2].

  • Hai người có tự do để kết hôn. Tự do ở đây có nghĩa là:

    • Không bị ép buộc
    • Không bị ngăn trở bởi luật tự nhiên hoặc luật Hội Thánh [3].
    • Phải bày tỏ sự ưng thuận kết hôn của mình.
    • Cử hành theo thể thức của Hội Thánh [4].

2. Các ngăn trở Hôn phối

Ngăn trở hôn phối là tình trạng hay hoàn cảnh làm cho cuộc hôn phối không thành sự hoặc bất hợp pháp.

Để có thể kết hôn thành sự, cả hai phải trong tình trạng tự do, không bị ngăn trở nào theo luật tự nhiên hoặc luật Hội Thánh. Những ngăn trở thuộc luật tự nhiên dựa trên hôn nhân như một định chế tự nhiên, chúng chi phối mọi người. Những ngăn trở thuộc luật Hội Thánh dựa trên bản chất bí tích của hôn nhân, cũng như trên mối liên hệ của hôn nhân với cộng đồng tín hữu, chỉ chi phối người Công giáo mà thôi.

Các ngăn trở hôn phối gồm có:

2.1. Ngăn trở do chưa đủ tuổi để kết hôn

Để kết hôn thành sự, nam phải đủ 16 tuổi, nữ phải đủ 14 tuổi [5]. Tuy nhiên, Hội Đồng Giám mục của mỗi quốc gia có quyền quy định tuổi cao hơn để kết hôn hợp pháp [6]. Tại Việt Nam, nam phải từ 20 tuổi trở lên, nữ 18 tuổi trở lên, theo như Luật Hôn nhân và Gia đình điều 9.

2.2. Ngăn trở do bất lực

Một trong hai người trước khi kết hôn đã mắc chứng bất lực, không thể chữa trị được[7]. Bất lực khác với vô sinh. Bất lực là không thể giao hợp. Còn vô sinh là không thể có con. Việc vô sinh không phải là một ngăn trở hôn phối[8].

2.3. Ngăn trở do đã kết hôn

Một trong hai người còn bị ràng buộc bởi dây Hôn phối trước[9]. Ngăn trở này chỉ chấm dứt khi:

  • Người phối ngẫu chết[10].

  • Hôn nhân thành sự nhưng chưa hoàn hợp, được Đức Giáo Hoàng đoạn tiêu vì lý do chính đáng[11].

  • Hôn nhân giữa hai người chưa rửa tội được đoạn tiêu do đặc ân Phaolô nhằm bảo vệ đức tin của bên lãnh nhận phép Rửa tội, do chính sự kiện là bên được rửa tội lập hôn nhân mới, và bên không được rửa tội muốn phân ly[12].

2.4. Ngăn trở do khác biệt tôn giáo

Một bên Công giáo, còn một bên không Công giáo[13].

2.5. Ngăn trở do chức thánh

Những người đã chịu chức thánh không thể kết hôn thành sự[14]. Những người có chức thánh gồm: Giám mục, linh mục và phó tế.

2.6. Ngăn trở do khấn dòng

Những người chính thức thuộc về một dòng tu bằng lời khấn công khai sẽ vĩnh viễn sống khiết tịnh (hay còn gọi là khấn trọn đời, vĩnh khấn) không thể kết hôn thành sự[15].

2.7. Ngăn trở do bắt cóc

Hôn nhân bất thành đối với trường hợp bắt cóc người nữ để lấy cô ta[16].

2.8. Ngăn trở do tội mưu sát phối ngẫu
  • Giết vợ hay giết chồng mình (kể cả âm mưu hoặc đồng loã) để lấy người khác.

  • Giết vợ hay giết chồng của người phối ngẫu (kể cả âm mưu hoặc đồng loã) để lấy họ[17].

2.9. Ngăn trở do họ máu (huyết tộc)
  • Theo hàng dọc: hôn nhân bất thành giữa mọi người trong họ máu hàng dọc[18].

  • Theo hàng ngang: hôn nhân bất thành cho tới hết 4 bậc[19].

2.10. Ngăn trở do họ kết bạn

Hôn thuộc theo hàng dọc dù ở cấp nào cũng tiêu huỷ hôn phối[20]. Ví dụ, giữa cha chồng với con dâu, chàng rể với mẹ vợ. Tuy nhiên, theo hàng ngang thì không bị ngăn trở. Ví dụ: anh chồng có thể lấy em dâu, vợ chết có thể lấy em vợ.

2.11. Ngăn trở do công hạnh

Hay còn gọi là ngăn trở liêm sỉ. Ngăn trở này phát sinh do cuộc hôn phối bất thành sau khi đã có sống chung, hoặc do tư hôn công nhiên hay công khai. Ngăn trở này tiêu hủy hôn nhân giữa người nam với các người họ máu của người nữ bậc một hàng dọc, và ngược lại[21]. Chẳng hạn: nếu anh X đã từng chung chạ với cô Y, thì không thể lấy mẹ hoặc con riêng của cô Y; và cô Y cũng không thể lấy cha hoặc con riêng của anh X.

2.12. Ngăn trở do pháp tộc

Những người có họ hàng thân thuộc pháp lý do nghĩa dưỡng, ở hàng dọc hoặc hai bậc hàng ngang, không thể kết hôn với nhau thành sự[22]. Ngăn trở này làm hôn nhân bất thành giữa: con nuôi với cha mẹ nuôi; con nuôi với cha mẹ hoặc con cháu ruột của cha mẹ nuôi; hai con nuôi của cùng một cha mẹ nuôi.

3. Chuẩn ngăn trở

Nếu mắc phải một trong các ngăn trở trên, dù hai người có lấy nhau, hôn phối vẫn không thành. Đó chỉ là một sự chung chạ bất hợp pháp mà thôi. Để kết hôn thành sự và hợp pháp, cần phải xin phép chuẩn. Tuy nhiên, không phải ngăn trở nào Hội Thánh cũng có thể miễn chuẩn được.

Đối với những ngăn trở thuộc luật tự nhiên, Hội Thánh không có quyền miễn chuẩn. Đó là những ngăn trở:

  • Do bất lực[23].

  • Do đã kết hôn[24].

  • Do có họ máu hàng dọc[25].

  • Do có họ máu hai bậc hàng ngang[26].

Đối với những ngăn trở chỉ do luật Hội Thánh mà thôi thì Hội Thánh có quyền miễn chuẩn, và khi được miễn chuẩn thì cuộc hôn nhân thành sự.

Các ngăn trở Hội Thánh có thể miễn chuẩn khi có lý do chính đáng:

  • Về tuổi tối thiểu.

  • Về họ máu ba bậc trở đi theo hàng ngang: bà con và anh em họ.

  • Về họ kết bạn.

  • Về tội ác (tội mưu sát phối ngẫu)

  • Về chức thánh.

  • Về lời khấn.

  • Về công hạnh.

  • Về khác tôn giáo.

Riêng đối với các cuộc hôn nhân khác tôn giáo, sở dĩ Hội Thánh dè dặt và thận trọng chỉ vì yêu thương con cái. Muốn gia đình hạnh phúc, vợ chồng phải hoà hợp. Tín ngưỡng là một vấn đề quan trọng. Nếu có sự khác biệt thì dễ xảy ra xung khắc, đe doạ sự hoà hợp, nhất là đối với việc giáo dục con cái. Tuy nhiên, cũng vì tôn trọng tự do, Hội Thánh không cấm đoán. Hội Thánh hy vọng lòng đạo đức của bên này sẽ thánh hoá bên kia[27].

4. Sự ưng thuận kết hôn

Hội Thánh coi việc hai người bày tỏ sự ưng thuận kết hôn là yếu tố cần thiết “làm nên hôn nhân”. Thiếu sự ưng thuận này thì hôn nhân không thành[28].

“Sự ưng thuận kết hôn là hành vi nhân linh - nghĩa là hành vi của con người có ý thức và tự do -, trong đó hai vợ chồng tự hiến cho nhau và đón nhận nhau: “Anh nhận em làm vợ”; “Em nhận anh làm chồng”. Sự ưng thuận này nối kết hai vợ chồng lại với nhau và được thể hiện trọn vẹn khi hai người “trở nên một xương một thịt” (x. St 2,24; Mc 10,8; Ep 5,31)[29]”.

Bởi vậy, “sự ưng thuận này phải là một hành vi ý chí của mỗi bên kết hôn, không bị cưỡng bức vì bạo lực hay quá sợ hãi do một nguyên cớ bên ngoài. Không một quyền hành nào của loài người có thể thay thế sự ưng thuận này. Nếu thiếu sự tự do này, cuộc hôn nhân sẽ không thành[30]”.

Thiếu sự tự do ưng thuận thực sự giữa hai bên, khi:

  • Không có đủ trí khôn[31].

  • Thiếu trầm trọng trí phán đoán về những quyền lợi và nghĩa vụ chính yếu của hôn nhân[32]

  • Vì bị tâm thần không thể đảm nhận những nghĩa vụ chính yếu của hôn nhân[33].

  • Vô tri: Không biết hôn nhân là gì[34].

  • Lầm lẫn về người, hoặc về phẩm cách của người phối ngẫu[35].

  • Lường gạt[36]. Khi chủ ý lừa dối về sự có hay không một phẩm cách của mình, nhằm đạt được sự ưng thuận của bên kia. Phẩm cách này quan trọng đến nỗi sau này khi khám phá ra thì đời sống hôn nhân có thể bị tác hại trầm trọng.

  • Giả vờ ưng thuận, nhưng thực sự không muốn[37].

  • Ưng thuận với điều kiện về tương lai. Đặt điều kiện về tương lai thì hôn nhân bất thành[38]

  • Ưng thuận vì bạo lực hoặc vì sợ hãi[39].

    • Bạo lực: nếu bị người khác dùng sức mạnh để cưỡng ép ưng thuận kết hôn thì sự ưng thuận đó vô hiệu.

    • Sợ hãi: sự sợ hãi có thể làm cho hôn nhân vô hiệu khi hội đủ 3 đặc tính sau:

      • a. Sợ hãi có tính cách trầm trọng chứ không phải vu vơ.

      • b. Sợ hãi do nguyên nhân ngoại tại, nghĩa là do một người khác gây ra chứ không phải do chính đương sự.

      • c. Sự sợ hãi có tính cách tất định, nghĩa là không có cách nào khác để thoát khỏi sự đe dọa ngoại trừ ưng thuận kết hôn.

5. Thể thức hôn phối

Để Hôn nhân thành sự, đôi hôn phối cần phải cử hành theo thể thức của Hội Thánh: Hôn nhân chỉ thành sự khi được kết ước trước mặt vị chứng hôn có thẩm quyền: hoặc cha xứ, hoặc một linh mục, hay phó tế được một trong hai vị trên ủy quyền, cùng với hai người làm chứng[40].

Linh mục (hay phó tế) chứng giám nghi thức Hôn phối, nhân danh Hội Thánh nhận lời ưng thuận của đôi hôn phối và chúc lành cho họ. Sự hiện diện của thừa tác viên Hội Thánh và của những người làm chứng cho thấy rõ hôn nhân là một bậc sống trong Hội Thánh[41].

Ngoài ra, còn phải cử hành tại nhà thờ giáo xứ, nơi một trong hai người kết hôn có chỗ thường trú, hoặc tạm trú một tháng. Nếu muốn cử hành nơi khác, phải có phép của Đấng Bản quyền sở tại hoặc cha xứ.[42]

GHI NHỚ GIÁO LÝ HÔN NHÂN

Để Bí tích Hôn phối thành sự phải có những điều kiện nào?

Phải có bốn điều kiện này:

  • Một là một nam một nữ đã rửa tội.
  • Hai là có tự do kết hôn, không bị ép buộc cũng không bị ngăn trở bởi luật tự nhiên hoặc luật Hội Thánh
  • Ba là phải bày tỏ sự ưng thuận kết hôn.
  • Bốn là cử hành theo thể thức của Hội Thánh.
Ngăn trở hôn phối là gì?

Ngăn trở hôn phối là những hoàn cảnh hoặc trường hợp làm cho cuộc phôn phối không thành sự hoặc bất hợp pháp.

Có bao nhiêu ngăn trở hôn phối?

Có 12 ngăn trở sau đây:

  • Một là chưa đủ tuổi kết hôn
  • Hai là bất lực, không thể sinh hoạt vợ chồng.
  • Ba là còn bị ràng buộc bởi hôn phối trước.
  • Bốn là khác tôn giáo.
  • Năm là chức thánh.
  • Sáu là khấn dòng.
  • Bảy là bắt cóc.
  • Tám là tội mưu sát phối ngẫu.
  • Chín là có họ máu.
  • Mười là có họ kết bạn.
  • Mười một là công hạnh.
  • Mười hai là pháp tộc.
Khi mắc ngăn trở thì phải làm gì?

Phải xin phép chuẩn. Tuy nhiên, có những ngăn trở Hội Thánh cũng không thể miễn chuẩn được, đó là các trường hợp:

  • Một là bất lực,
  • Hai là còn bị ràng buộc bởi hôn phối trước.
  • Ba là có họ máu theo hàng dọc.
  • Bốn là có họ máu hai bậc theo hàng ngang.
Vì sao sự ưng thuận kết hôn là yếu tố cần thiết làm nên hôn nhân?

Vì sự ưng thuận này nối kết hai vợ chồng lại với nhau và được thể hiện trọn vẹn khi hai người “trở nên một xương một thịt”. Không một quyền hành nào của loài người có thể thay thế sự ưng thuận này. Thiếu sự tự do này, cuộc hôn nhân sẽ không thành.

Những trường hợp nào thiếu sự tự do ưng thuận kết hôn?

Những trường hợp sau đây:

  • Một là không có đủ trí khôn.
  • Hai là thiếu trầm trọng trí phán đoán về những quyền lợi và nghĩa vụ chính yếu của hôn nhân.
  • Ba là vì tâm thần không thể đảm nhận những nghĩa vụ chính yếu của hôn nhân.
  • Bốn là vô tri, không biết hôn nhân là gì.
  • Năm là lầm lẫn về người, hoặc về phẩm cách của người phối ngẫu.
  • Sáu là lường gạt.
  • Bảy là giả vờ ưng thuận, nhưng thực sự không muốn.
  • Tám là ưng thuận với điều kiện về tương lai.
  • Chín là ưng thuận vì bạo lực hoặc vì sợ hãi.
GỢI Ý SUY NGHĨ :
  1. Vì sao Hội Thánh lại có những điều luật về Hôn nhân? Đâu là mục đích của những điều luật đó?
  2. Vì sao trong việc lập gia đình, Hội Thánh nhấn mạnh khía cạnh tự do ưng thuận?
  3. Phải chăng Hội Thánh có thể miễn chuẩn mọi ngăn trở hôn phối? Tại sao?
CẦU NGUYỆN :

Lạy Chúa, chúng con cảm tạ Chúa, vì Chúa hằng yêu thương chúng con. Xưa kia Chúa đã ban lề luật cho dân Israel, để giúp họ sống trung thành với giao ước, xứng đáng là dân Chúa. Chúa đã mời gọi chúng con bước vào đời sống hôn nhân và gia đình, để làm chứng cho tình yêu của Chúa, và Chúa đã ban cho chúng con Hội Thánh, để hướng dẫn chúng con. Xin giúp chúng con biết nghe theo lời giáo huấn của Hội Thánh, để cùng nhau xây dựng một gia đình hạnh phúc như ý Chúa muốn. Amen.

Bài 4. Hôn nhân khác tôn giáo

“Nếu anh em nào có vợ ngoại mà người đó thuận ở với mình,
thì chớ rẫy vợ.
Và người vợ nào có chồng ngoại mà người đó thuận ở với mình,
thì đừng bỏ chồng.
Vì chồng ngoại được thánh hóa nhờ vợ,
và vợ ngoại được thánh hóa nhờ người chồng có đạo.”

(1 Cr 7, 12-14)

Thế giới ngày nay được đánh dấu bằng những mối giao lưu nhờ sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, nhất là trong lãnh vực truyền thông đại chúng. Con số những cuộc hôn nhân giữa những người khác đạo càng ngày càng gia tăng. Đây là một trong những ưu tư đặc biệt của Hội Thánh Công giáo đối với đời sống hôn nhân và gia đình của con cái mình, vì những cuộc hôn nhân này thường gặp nhiều khó khăn do những khác biệt về niềm tin.

1. Thế nào là hôn nhân khác tôn giáo?

Hôn nhân khác tôn giáo là hôn nhân giữa một bên là Công giáo và một bên không phải là Công giáo.

  • Nếu bên không Công giáo, nhưng đã được rửa tội trong Hội Thánh Tin Lành hay Chính Thống, thì hôn nhân này được gọi là hôn nhân dị tín hay hôn nhân hỗn hợp.

  • Nếu bên không Công giáo chưa được rửa tội, thì hôn nhân này được gọi là hôn nhân dị giáo hay hôn nhân khác đạo. Ví dụ hôn nhân giữa một người Công giáo và một người Phật giáo, Hồi giáo, Ấn Độ giáo, Do Thái giáo v.v…. kể cả trường hợp một người không theo tôn giáo nào.

2. Hậu quả của những cuộc hôn nhân khác tôn giáo

Sau đây là 2 trường hợp có thể xảy ra:

2.1. Hôn nhân sẽ hạnh phúc, nếu hai bên biết tôn trọng nhau, “đạo ai người ấy giữ”. Phía không Công giáo thực sự để cho bạn mình được tự do thờ phượng và chăm sóc đức tin cho con cái như đã thoả thuận lúc ban đầu. Phía Công giáo sống thật tốt và giúp phía không Công giáo nhận được ơn Chúa.

2.2. Hôn nhân có thể gặp nguy hiểm và tan vỡ, nếu hai bên không chịu nhân nhượng nhau trước những mối bất đồng do sự khác biệt về niềm tin tạo ra. Phía Công giáo có thể trở nên nguội lạnh và đi đến chỗ bỏ đạo.

3. Giáo luật về Hôn nhân khác đạo

Tại Việt Nam, ngày nay vẫn có nhiều vị hữu trách và cha mẹ tỏ thái độ quá dè dặt, khắt khe đối với con cái trong hôn nhân khác tôn giáo: “Bắt buộc trở lại đạo Công giáo mới cho phép làm đám cưới!” Một số khác lại quá dễ dãi: “Đạo ai nấy giữ, chẳng cần chuẩn chiếc gì hết!” Cả hai thái độ trên đều không phù hợp với ý muốn của Hội Thánh Công giáo. Hội Thánh có phép chuẩn cho những hôn nhân khác tôn giáo. Theo luật hiện nay của Hội Thánh:

  • Hôn nhân hỗn hợp chỉ hợp pháp khi có phép rõ ràng của giáo quyền[1].
  • Hôn nhân khác đạo chỉ thành sự khi có phép chuẩn rõ ràng của giáo quyền[2].

Bởi vậy, nếu ở trong trường hợp Hôn nhân hỗn hợp hoặc hôn nhân khác đạo, đôi bạn cần trình bày với cha xứ để được hướng dẫn về thủ tục xin phép chuẩn nơi Đức Giám Mục Giáo phận.

Muốn được phép chuẩn:

  • Hai đương sự phải hiểu biết, chấp nhận mục đích và đặc tính chính yếu của hôn nhân theo giáo lý Công giáo
  • Bên Công giáo cam kết giữ đức tin của mình, bảo đảm cho con cái được rửa tội và giáo dục trong Hội Thánh Công giáo.
  • Cũng cần phải cho bên không Công giáo biết rõ những điều ấy[3].

4. Tại sao Hội Thánh bận tâm và tỏ ra dè dặt?

Nhìn vào những quy định trên, ta thấy thái độ của Hội Thánh là một sự nhượng bộ vì không thể tránh được, chứ không hề khuyến khích. Tuy nhiên, người ta có cảm tưởng Hội Thánh Công giáo không “công bằng” khi đòi hỏi đức tin Công giáo phải được ưu tiên!

Hội Thánh lấy quyền gì để đòi hỏi hai bên phải thoả thuận như thế? Có thể nói đó là như quyền của bậc cha mẹ trước hạnh phúc của con cái, chẳng khác nào việc trao đổi giữa hai gia đình trước ngày đính hôn, mỗi bên nêu rõ nguyện vọng của mình vì hạnh phúc lâu bền của con cái.

Thế nhưng, tại sao Hội Thánh lại phải bận tâm đến như vậy? Thưa vì những lý do sau:

  • Hội Thánh biết rằng, bên cạnh tình yêu, niềm tin tôn giáo là một trong những yếu tố quan trọng đối với đời sống hôn nhân và gia đình, bởi vì tôn giáo không chỉ ảnh hưởng đến lối suy nghĩ, cách hành xử, mà còn ảnh hưởng đến những chọn lựa trước những vấn đề của cuộc sống, nhất là trong việc giáo dục con cái. Do khác biệt quan điểm một cách sâu xa như thế, những cuộc hôn nhân khác tôn giáo thường gặp nhiều trở ngại, khó đạt được hạnh phúc và nếu tan vỡ thì phía người Công giáo sẽ bị thiệt thòi nhiều hơn, vì họ không thể lập gia đình lại, bao lâu người kia còn sống.

Thực vậy, tục ngữ Việt Nam có câu: “Thuận vợ thuận chồng tát bể Đông cũng cạn”. Để gia đình được hạnh phúc, cả hai vợ chồng cần phải nỗ lực và góp sức. Đây không phải là chuyện dễ, vì trong thực tế có khá nhiều khác biệt giữa họ: khác biệt về giới tính, về tính tình, về giáo dục, về gia đình, về lối sống v.v…. Nếu cùng chung một niềm tin tôn giáo, họ sẽ có được một nền tảng vững chắc, giúp vượt qua những khó khăn và thử thách, biết dùng những khác biệt để bổ túc cho nhau và làm cho cuộc sống gia đình thêm phong phú. Lúc ấy, người bạn đời cũng là người bạn đạo, cả hai cùng mang một chí hướng, đó là xây dựng tổ ấm gia đình hạnh phúc trong yêu thương và hiệp nhất.

  • Trong hôn nhân hỗn hợp giữa một người Công giáo và một Kitô hữu thuộc hệ phái khác (Tin Lành, Chính Thống…) những khó khăn cũng không nhỏ. Những khó khăn này xuất phát từ sự chia rẽ giữa các Kitô hữu đến nay vẫn chưa giải quyết được. Đôi vợ chồng có thể cảm nghiệm được thảm kịch ấy ngay trong gia đình của mình. Tuy nhiên, những khó khăn này có thể vượt qua, nếu đôi bạn biết cố gắng kết hợp những gì tốt đẹp đã lãnh nhận nơi cộng đoàn mình và cùng nhau học hỏi, chia sẻ để giúp nhau sống trung thành với Đức Kitô.

  • Trong hôn nhân khác đạo giữa một người Công giáo và một người không tin vào Đức Kitô, sẽ gặp nhiều khó khăn hơn. Những bất đồng quan điểm về niềm tin và hôn nhân, có thể dẫn đến những căng thẳng trong gia đình, nhất là việc giáo dục con cái[4]. Hội Thánh xác tín rằng: đức tin Kitô giáo mà con cái mình đã nhận được là một quà tặng vô giá Thiên Chúa ban. Hội Thánh không muốn đức tin ấy bị mai một, nhưng luôn có những điều kiện thuận lợi để được tồn tại và phát triển. Vì thế, Hội Thánh luôn đòi hỏi phải thoả thuậïn với nhau trước khi bước vào hôn nhân có phép chuẩn.

5. Những thái độ sống

5.1. Đối với nhau

Hôn nhân khác tôn giáo là một thách đố lớn với nhiều khó khăn cần vượt qua. Tuy nhiên, nếu đôi bạn đã suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng, cuối cùng vẫn không thể lìa xa nhau. Tình yêu quả là một mầu nhiệm! Đôi bạn hãy mở rộng cõi lòng đón nhận cuộc sống và tích cực cư xử tốt với nhau.

  • Phía Công giáo hãy can đảm đón nhận điều Hội Thánh chờ đợi họ: Làm chứng cho Tin Mừng. Vào thời buổi khó khăn hiện nay, cuộc sống tốt lành đầy tin yêu của người bạn đời sẽ là lời chứng sống động và hùng hồn, át hẳn những gương xấu trong Hội Thánh. Ước gì tình huống của hai người trở thành dịp may cho phía không Công giáo đặt vấn đề về Thiên Chúa của người Công giáo. Ước gì chính thái độ nghiêm túc của Hội Thánh đối với những cuộc hôn nhân khác đạo khiến người trong cuộc đặt câu hỏi về tầm quan trọng của đức tin Công giáo.

  • Phía Công giáo đừng quên rằng mình phải chịu trách nhiệm về đức tin của bạn mình. Họ phải biết trân trọng trao vào tay bạn mình một quyển Tin Mừng hay một quyển Kinh Nguyện Gia đình và tha thiết cầu nguyện cho bạn mình mỗi ngày. Hơn nữa, còn phải học hỏi giáo lý và sống đạo cách sâu xa và triệt để hơn. Đừng quên rằng mỗi người phải cố gắng tìm hiểu những ưu điểm lòng tin của bạn mình, để thêm tôn trọng và quý mến nhau. Chỉ khi nào ta biết chân thành đón nhận ưu điểm của bạn, ta mới có thể giúp bạn mở lòng đón nhận ưu điểm của ta. Với Ơn Chúa, thái độ ấy sẽ giúp đôi bên làm phong phú cho nhau.

5.2. Với gia đình hai bên

Sự khác biệt tôn giáo không chỉ tạo khoảng cách giữa hai người mà còn tạo khoảng cách với gia đình của bạn mình, một khoảng cách vô hình nhưng đôi khi hết sức to lớn. Đây là chỗ để phía Công giáo gia tăng lòng trông cậy vào ơn Chúa.

Đã chọn lựa một cuộc hôn nhân đầy khó khăn, phía Công giáo phải luôn tin tưởng vào ơn Chúa. “Ai thực sự cậy trông Chúa sẽ không bao giờ phải thất vọng”. Với lòng khiêm nhường, hãy cầu nguyện, hãy sống chân thành và khi có dịp, đừng ngại chia sẻ niềm tin cho những người mình yêu mến. Cách riêng trong việc thờ cúng tổ tiên, cả hai cần học hiểu kỹ quan điểm của Hội Thánh Công giáo và chu toàn phận vụ mình trong gia tộc cách tận tuỵ.

Tóm lại, mỗi bên cần phải làm hết sức để giúp gia đình mình hiểu và quý trọng thái độ tôn giáo của bạn mình.

5.3. Với cộng đoàn giáo xứ

Khi lập gia đình với người khác đạo, phía Công giáo có thể bỗng dưng thấy mình trở nên xa cách với mọi người trong giáo xứ. Cần vượt thắng tâm trạng ấy, bởi lẽ đây chính là lúc họ cần gắn bó hơn với giáo xứ để được nâng đỡ và cầu nguyện. Hãy thắt chặt tình thân với một nhóm gia đình trong giáo xứ, luôn gần gũi nhau như những người bạn nghĩa thiết. Hãy tận dụng những cơ hội sẵn có trong tình bạn để quan hệ giữa gia đình nhỏ của mình với cộng đoàn được tự nhiên. Sự gắn bó ấy sẽ là yếu tố quan trọng nâng đỡ và đồng hành với đôi bạn trong cuộc sống hạnh phúc.

6. Kỳ vọng của Mẹ Hội Thánh

Những cuộc hôn nhân khác đạo bao giờ cũng có nhiều khó khăn, dù vậy Hội Thánh luôn tin tưởng vào ơn Chúa và cầu nguyện cho họ. Hội Thánh tin tưởng ở thiện chí của họ và ước mong rằng “chồng ngoại được thánh hóa nhờ vợ, và vợ ngoại được thánh hóa nhờ người chồng có đạo” (1Cr 7,14). “Thật là một niềm vui lớn cho bên Công giáo và cho Hội Thánh nếu “việc thánh hoá này” đưa người không Công giáo tự nguyện đón nhận đức tin Công giáo.[5] Chính tình yêu hôn nhân chân thành, việc khiêm tốn và kiên nhẫn thực thi những nhân đức gia đình và siêng năng cầu nguyện có thể chuẩn bị cho người không có đạo được ơn làm con Chúa[6].”

GHI NHỚ :

Tôn giáo có vai trò nào trong đời sống hôn nhân và gia đình?

Tôn giáo có một vai trò rất quan trọng trong đời sống hôn nhân và gia đình, vì ảnh hưởng đến lối suy nghĩ, cách xử sự và việc giáo dục con cái.

Hội Thánh có cho phép chuẩn để kết hôn với người ngoài Công giáo không?

Có, với những điều kiện sau đây:

  • Một là hai người phải hiểu biết và chấp nhận những mục đích và đặc tính của hôn nhân.
  • Hai là bên Công giáo phải cam kết giữ đức tin của mình, bảo đảm cho con cái được rửa tội và giáo dục trong Hội Thánh Công giáo.
  • Ba là phải cho bên không Công giáo biết rõ những điều ấy.
Khi kết hôn với người khác đạo, người tín hữu có thể gặp những nguy hiểm nào?

Người tín hữu có thể gặp những nguy hiểm này:

  • Một là dễ trở nên nguội lạnh và bỏ đạo.
  • Hai là gia đình thường xuyên bất đồng và dễ tan vỡ.
Nếu lập gia đình với người khác đạo, bên Công giáo cần phải sống thế nào?

Nếu lập gia đình với người khác đạo, bên Công giáo cần phải sống tốt đạo và trở nên chứng nhân Tin mừng cho con cái và người bạn đời.

GỢI Ý SUY NGHĨ :

  1. Vì sao Hội Thánh quan tâm đặc biệt đến những cuộc hôn nhân khác đạo?
  2. Theo anh chị hôn nhân hỗn hợp đem đến những thuận lợi và bất lợi nào?
  3. Anh chị có những người bạn nào lập gia đình với người khác đạo không? Kinh nghiệm của họ thế nào?

CẦU NGUYỆN :

Lạy Chúa, chúng con tin thật rằng mọi người đều được tạo dựng nên giống hình ảnh Chúa. Chúa đã mời gọi chúng con bước vào cuộc sống hôn nhân và gia đình, xin giúp chúng con khao khát xây dựng gia đình chúng con theo thánh ý Chúa. Xin nâng đỡ và củng cố tình yêu đầy những giới hạn của chúng con. Chúng con cầu nguyện cách riêng cho những anh chị lập gia đình với người không cùng một đức tin với mình. Xin gửi Thánh Thần Tình yêu đến liên kết họ, giúp họ vượt qua những khác biệt để họ có thể trở thành không những là người bạn đời, mà còn là người bạn đạo của nhau. Amen

Bài 5. Các thủ tục và nghi lễ Hôn phối

“Ta hãy vui mừng hoan hỉ, hãy tôn vinh Chúa!
Vì này đã đến rồi, tiệc cưới Chiên Con,
và hiền thê của Ngài đã trang điểm sẵn sàng.
Và nàng được mặc trúc bâu rạng ngời tinh sạch.”

(Kh 19,7-8)

Tự bản chất, hôn nhân mang tính xã hội, vì nối kết đôi bạn trước mặt gia đình, bạn bè, cũng như trước mặt toàn thể xã hội. Chính vì thế, xã hội nào cũng có những quy định về cưới hỏi, tạo nên những phong tục, tập quán riêng.

Đối với Kitô giáo, hôn nhân là một bậc sống trong Hội Thánh và đã được Đức Kitô nâng lên hàng bí tích. Bởi vậy, đối với bí tích Hôn phối, Hội Thánh cũng có những thủ tục và lễ nghi nhằm diễn tả bản chất đích thực của giao ước hôn nhân, đồng thời giúp đôi tân hôn đón nhận dồi dào ơn sủng do bí tích Hôn phối mang lại.

Là Kitô hữu Việt Nam, khi tổ chức hôn lễ, chúng ta cần diễn tả đức tin theo nét văn hoá truyền thống của mình.

1. Các thủ tục và nghi lễ dân sự

1.1. Các thủ tục về mặt dân luật
  • Đăng ký kết hôn: tại Ủy ban Nhân dân, nơi đang cư trú (xã, phường, thị trấn) của một trong hai bên kết hôn[1].

Sau khi nhận đủ giấy tờ hợp lệ theo quy định của pháp luật, cơ quan hữu trách sẽ kiểm tra hồ sơ; nếu xét thấy hai bên có đủ điều kiện thì sẽ tổ chức đăng ký kết hôn[2].

  • Tổ chức đăng ký kết hôn: Khi tổ chức đăng ý kết hôn phải có mặt hai bên nam nữ. Đại diện cơ quan yêu cầu hai bên cho biết ý muốn tự nguyện kết hôn, nếu hai bên đồng ý, thì sẽ trao Giấy chứng nhận kết hôn[3].
1.2. Các nghi lễ theo truyền thống Việt Nam

Nghi lễ cưới hỏi của Việt Nam chịu ảnh hưởng khá nhiều văn hoá Trung Quốc. Theo sách xưa, việc hôn nhân gồm có: Nạp thái, Vấn danh, Nạp cát, Nạp tệ, Thỉnh kỳ, Thân nghinh[4]. Ngày nay, các lễ trên đã được đơn giản hoá và thu gọn vào trong ba lễ sau:

1.2.1. Lễ dạm hay chạm ngõ

Trước đây, việc hôn nhân là do cha mẹ ấn định qua người mai mối (ông mai bà mai), nên nhiều đôi trai gái không hề biết nhau. Lễ “chạm ngõ” là để chàng trai xem mặt cô gái, và cũng để cô gái thấy mặt chàng trai của mình. Đây cũng là dịp để gia đình hai bên chính thức xác nhận việc mai mối của ông mai bà mai.

Lễ dạm là nghi thức đầu tiên, sau khi đôi trai gái yêu nhau và được cha mẹ hai bên đồng ý. Dạm là ướm hỏi xem có ưng thuận không. Gia đình hai bên gặp nhau để xin cho đôi trai gái được chính thức đi lại tìm hiểu nhau. Nghi thức này thường được tổ chức giới hạn trong gia đình hai bên. Tuy nhiên, ngày nay nhiều nơi đã bỏ lễ này, chỉ còn giữ lễ đính hôn và lễ cưới.

1.2.2. Lễ đính hôn (hay lễ hỏi, đám nói hay đám hỏi)

Sau thời gian tìm hiểu, bên nhà trai mang lễ vật đến nhà gái chính thức xin cầu hôn. Lễ hỏi thường gồm trầu cau, rượu, chè (trà) và bánh trái. Tất cả được đựng trong hộp màu đỏ hoặc gói giấy đỏ vì màu đỏ chỉ sự vui mừng.

Những lễ vật của nhà trai mang tới được nhà gái đặt một ít lên bàn thờ gia tiên. Lễ xong, bánh trái, trầu cau, chè được nhà gái “lại quả” cho nhà trai một ít, còn lại nhà gái dùng để chia cho họ hàng, thân quyến. Mục đích của việc chia bánh trái, biếu trầu cau là để báo tin cho họ hàng bạn bè nhà gái biết con gái mình đã đính hôn.

1.2.3. Lễ cưới (trai thì Thành Hôn, gái thì Vu Quy)
  • Lễ Vu Quy:

Lễ cưới cử hành tại nhà gái được gọi là Lễ Vu Quy, tức là lễ cho con gái về nhà chồng. Trước đây, lễ này còn được gọi là lễ nghênh thân hay lễ nghênh hôn, vì trong lễ này chú rể phải tới nhà bố mẹ vợ để đón cô dâu. Bởi vậy, lễ nghênh thân còn được gọi là lễ đón dâu. Nhà trai đem lễ vật đến đặt trước bàn thờ. Nhà gái kiểm lại xem có đầy đủ như đã thỏa thuận không. Sau khi công nhận đầy đủ, thì cho thắp đèn trên bàn thờ để chú rể và cô dâu làm lễ gia tiên.

Chú rể lạy bốn lạy trước bàn thờ để trình diện gia tiên, tiếp đến cô dâu lạy để xin phép xuất giá. Sau đó, chú rể và cô dâu lạy ông bà, cha mẹ, cô dì, cậu mợ, chú bác, và họ hàng nhà gái. Đây cũng là lúc cha mẹ và những người trong thân tộc nhà gái tặng tiền hay quà cho dâu rể mới. Tiếp đến là tiệc mặn hay lạt. Cuối tiệc, trước khi cho đón dâu về nhà chồng, đại diện nhà gái gởi gắm cô dâu cho nhà trai, xin nhà trai đón nhận người con dâu vào trong gia đình và chỉ giáo thêm.

Tại Nam Bộ, Lễ Vu Quy được tổ chức long trọng ngày hôm trước lễ cưới. Trong lễ này, nhà gái mời tất cả thân tộc nội ngoại và cô dâu mời bạn bè dự tiệc. Thường chú rể cũng phải đến trong bữa tiệc này để trình diện dòng họ nhà gái. Tối hôm trước ngày cưới, thường có nghi lễ xuất giá rất cảm động, cô dâu lạy bàn thờ tổ tiên, rồi ông bà, cha mẹ, những người thân trong gia đình. Lúc này, những người trong thân tộc tặng quà, tiền cho cô dâu.

  • Lễ Thành Hôn:

Lễ cưới được tổ chức tại nhà trai gọi là lễ rước dâu. Đây mới chính là lễ Thành Hôn.

Đoàn rước về đến nhà trai, cô dâu được đưa đến trước bàn thờ để làm nghi lễ thành hôn. Nghi thức nổi bật nhất là đốt đèn trên bàn thờ gia tiên. Sau đó cô dâu lạy ông bà, cha mẹ chồng, chào những người trong dòng họ nhà chồng. Lúc này, những người trong thân quyến bên chồng sẽ tặng quà, tiền. Sau đó là nhập tiệc.

Cuối tiệc, đại diện nhà gái gởi gắm cô dâu cho nhà trai, và nhà trai giã từ nhà gái.

2. Các thủ tục và nghi lễ tôn giáo

2.1. Các thủ tục theo giáo luật

Các thủ tục của Hội Thánh có mục đích bảo đảm những điều kiện trên, giúp đôi bạn cử hành Bí tích Hôn phối được thành sự.

  • Chuẩn bị: Khi có ý định tiến tới hôn nhân, hai bên nam nữ cần đến gặp cha xứ (thường là cha xứ bên nữ).

Cha xứ sẽ trao đổi và giúp anh chị làm tờ khai hôn phối, để biết anh chị có đúng là Kitô hữu không (đã Rửa tội, Rước lễ và Thêm sức chưa), có hiểu rõ ý nghĩa của hôn nhân Kitô giáo, có biết rõ nhiệm vụ của vợ chồng và cha mẹ Kitô hữu không[5]. Ngài sẽ giúp anh chị học hoặc ôn lại giáo lý hôn nhân cũng như cách sống đức tin trong đời sống hôn nhân và gia đình[6]. Việc chuẩn bị này là điều rất quan trọng để lời cam kết của hai anh chị trở thành một hành vi tự do và có trách nhiệm, cũng như hôn ước của anh chị có được nền tảng tự nhiên và siêu nhiên, vững chắc và lâu dài[7].

Để giúp anh chị kết hôn thành sự và hợp pháp theo như luật của Hội Thánh quy định, ngài cũng cần phải biết chắc hai anh chị không bị mắc ngăn trở nào[8]. Nếu có, ngài sẽ giúp anh chị giải quyết. Ngoài ra, anh chị cũng cần được hướng dẫn để hiểu rõ ý nghĩa các nghi thức khi cử hành bí tích Hôn phối[9].

  • Nếu anh hoặc chị thuộc một giáo xứ khác thì phải trình giấy chứng nhận Rửa tội và Thêm sức. Việc chịu phép Rửa tội là cần thiết để lãnh nhận thành sự bí tích Hôn phối. Còn đối với bí tích Thêm sức, luật Hội Thánh quy định: “Người Công giáo nếu chưa Thêm sức, phải lãnh nhận bí tích này trước khi kết hôn[10]. Bí tích Thêm sức giúp củng cố và làm tăng trưởng đức tin trong đời sống vợ chồng và của con cái sau này. Riêng đối với bí tích Giao hoà và Thánh Thể, Hội Thánh khuyên: “Để lãnh nhận bí tích Hôn phối cho có kết quả, hết sức khuyên đôi vợ chồng lãnh nhận các bí tích Giao hoà và Thánh Thể[11].”

  • Rao hôn phối[12] : Sau khi học hỏi giáo lý hôn nhân xong, nếu hai bên quyết định dứt khoát kết hôn, thì trình cho cha xứ bên gái biết. Ngài sẽ làm lời rao hôn phối và rao trong ba Chúa nhật ở giáo xứ của mỗi bên.

Việc rao hôn phối tại mỗi xứ nhằm để cho mọi người trong cộng đoàn biết, thêm lời cầu nguyện và xem xét có gì ngăn trở thì giải quyết trước hoặc trình báo với cha xứ, đồng thời cũng để ấn định lễ cưới[13].

Sau cùng, anh chị cũng cần nhớ: trước khi làm lễ cưới ở nhà thờ, anh chị phải hoàn tất thủ tục đăng ký kết hôn theo dân luật.

  • Cử hành bí tích Hôn phối

. Địa điểm: tại nhà thờ giáo xứ của bên nữ hoặc bên nam. Nếu cử hành tại một nhà thờ khác hay một nhà nguyện, cần có phép của cha xứ [14].

. Nhân chứng: cần có 2 người làm chứng[15].

. Chứng hôn: Người chứng hôn là người hiện diện để đòi hỏi hai bên kết ước bày tỏ sự ưng thuận lấy nhau và nhân danh Hội Thánh đón nhận sự bày tỏ ấy. Bình thường, cha xứ là người chứng hôn[16]. Ngài có thể uỷ quyền cho các linh mục khác, hoặc phó tế chứng hôn[17]. Nơi nào thiếu linh mục và phó tế, Đức Giám mục giáo phận có thể uỷ quyền chứng hôn cho một giáo dân xứng hợp[18].

  • Ghi sổ: Sau khi cử hành bí tích Hôn phối, đôi tân hôn, vị chứng hôn và hai người làm chứng ký tên vào Sổ Hôn phối[19]. Sau đó ghi việc kết hôn vào sổ rửa tội của đôi tân hôn[20].
2.2. Nghi thức bí tích Hôn phối

“Vì các bí tích đều liên quan trực tiếp đến Bí tích Thánh Thể nên bình thường Bí tích Hôn phối phải được cử hành trong Thánh lễ”[21]. “Trong thánh lễ, chúng ta tưởng niệm Giao Ước mới, trong đó Đức Kitô kết hiệp vĩnh viễn với Hội Thánh là Hiền Thê được Ngài yêu mến và hiến thân để thánh hoá. Do đó, bí tích Hôn phối được cử hành trong thánh lễ thật là thích hợp: đôi hôn phối bày tỏ sự ưng thuận hiến thân cho nhau bằng việc liên kết với Đức Kitô hiến thân cho Hội Thánh, đều được hiện tại hoá trong thánh lễ, và bằng việc rước lễ để nhờ kết hợp với Mình và Máu Đức Kitô, họ “trở thành một thân thể” trong Ngài[22].”

Nghi thức hôn phối được bắt đầu sau bài Phúc âm và bài giảng, gồm ba phần:

2.2.1. Phần một: Thẩm vấn đôi tân hôn

Chủ tế lần lượt hỏi cô dâu và chú rể ba câu hỏi về sự tự do, về việc yêu thương và tôn trọng nhau suốt đời và về việc đón nhận con cái. Những câu hỏi này nhằm giúp đôi tân hôn chính thức xác nhận trước mặt mọi người rằng họ thực sự ý thức và trưởng thành khi quyết định kết hôn, nghĩa là có sự tự do để lấy nhau, chấp nhận ý nghĩa và mục đích của hôn nhân là yêu thương và chung thủy với nhau, sẵn sàng đón nhận và giáo dục con cái.

2.2.2. Phần hai: Trao đổi lời thề hứa

Đây là phần chủ yếu của bí tích Hôn phối. Đôi tân hôn sẽ trao đổi lời thề hứa nhận nhau làm vợ làm chồng và cam kết trung thành với nhau suốt đời.

2.2.3. Phần ba: Làm phép và trao nhẫn cưới

Chủ tế làm phép nhẫn, sau đó anh chị trao nhẫn cho nhau, như dấu chỉ của tình yêu và lòng trung thành. Tiếp đến, đôi tân hôn, hai người chứng và linh mục cùng ký tên vào Sổ Hôn phối. Sổ này được lưu trong văn khố của giáo xứ. Việc ký tên này cũng có thể được thực hiện sau thánh lễ.

Nghi thức Hôn phối kết thúc. Thánh lễ tiếp tục. Sau kinh Lạy Cha có một lời nguyện đặc biệt cầu cho đôi tân hôn. Hội Thánh khẩn cầu Chúa ban đầy ân sủng và phúc lộc cho đôi tân hôn để bản thân họ được thánh thiện và hạnh phúc, gia đình họ được hòa thuận và bền vững. Hội Thánh cũng nguyện xin ơn Thánh Thần cho họ vì “Chúa Thánh Thần là dấu ấn hôn ước của họ, là nguồn mạch tình yêu của họ, là sức mạnh giúp họ chung thuỷ[23].”

Các bài đọc Kinh Thánh được chọn riêng cho lễ Hôn phối xoay quanh ba ý chính:

  • Mục đích, ý nghĩa, bản chất của tình yêu và hôn nhân Kitô giáo.
  • Những con người mẫu mực trong đời sống hôn nhân và gia đình.
  • Bổn phận và trách nhiệm của vợ chồng, cha mẹ, con cái trong đời sống hôn nhân và gia đình.

Đối với việc công bố Lời Chúa (đọc bài đọc 1 và 2), nên chọn trong số những người thân thuộc của đôi tân hôn, chẳng hạn như người làm chứng, anh chị em trong gia đình hoặc bè bạn. Lúc này, đôi tân hôn trước tiên phải là những người lắng nghe và đón nhận Lời Chúa đang công bố cho mình[24].

4 GHI NHỚ :

Khi quyết định tiến tới hôn nhân, đôi bạn cần làm những thủ tục nào?

Khi quyết định tiến tới hôn nhân, đôi bạn cần trình cha xứ để làm những việc này:

  • Một là làm tờ khai hôn phối.
  • Hai là được hướng dẫn về giáo lý hôn nhân.
  • Ba là rao hôn phối.
  • Bốn là quyết định ngày cử hành hôn lễ.
Về mặt dân sự, cần làm thủ tục nào?

Về mặt dân sự, cần đăng ký kết hôn tại Uỷ ban Nhân Dân Phường hoặc Xã nơi cư ngụ.

Vì sao Hội Thánh buộc các tín hữu cử hành hôn phối theo nghi thức của Hội Thánh?

Hội Thánh buộc các tín hữu cử hành hôn phối theo nghi thức của Hội Thánh vì bốn lý do này:

  • Một là vì Bí tích Hôn phối là hành vi phụng vu.
  • Hai là vì Hôn nhân là một bậc sống trong Hội Thánh.
  • Ba là vì cần phải có sự chắc chắén về sự kết hôn nên buộc phải có người làm chứng.
  • Bốn là vì việc công khai bày tỏ sự ưng thuận sẽ giúp hai vợ chồng sống chung thuỷ với nhau.
Nghi thức bí tích hôn phối gồm mấy phần?

Nghi thức Bí tích Hôn phối gồm ba phần:

  • Một là thẩm vấn đôi hôn phối về sự tự do, về việc yêu thương và tôn trọng nhau và về việc đón nhận con cái Chúa ban.
  • Hai là trao đổi lời thề hứa.
  • Ba là làm phép và trao nhẫn cưới.

5. GỢI Ý SUY NGHĨ :

  1. Xin anh chị đọc và chia sẻ với nhau lời thề hứa mà anh chị sẽ trao đổi với nhau:

“Tôi là T., nhận anh (em) T. làm chồng (vợ), và hứa giữ lòng chung thủy với anh (em), khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi ốm đau cũng như lúc mạnh khỏe, để yêu thương và tôn trọng anh (em) suốt đời tôi”.

  1. Xin anh chị đọc lại lời cầu nguyện cho đôi tân hôn trong Thánh lễ (sau Kinh Lạy Cha). Hội Thánh cầu nguyện cho họ những gì? Anh chị sẽ cố gắng thực hiện những điều đó trong đời sống hôn nhân và gia đình của mình như thế nào?

6. CẦU NGUYỆN :

Lạy Chúa, khi tạo dựng loài người có nam có nữ, Chúa đã muốn cho cả hai nên một. Xin Chúa thương tuôn đổ ơn phúc dồi dào trên các đôi vợ chồng, giúp họ sống trọn tình vẹn nghĩa với nhau và biết mở rộng tình yêu thương đến mọi người, để làm chứng cho tình yêu thương vô biên của Chúa. Amen.

[1] x. Luật Hôn nhân và Gia đình điều 11-12
[2] Luật Hôn nhân và Gia đình điều 13 §1
[3] Luật Hôn nhân và Gia đình điều 14
[4] x. Đào Duy Anh, Việt Nam Văn Hoá Sử Cương (tái bản), Nhà xuất bản Đồng Tháp, 1998, trang 215
[5] x. GL 1063; 1067
[6] x. CBHP 50-51
[7] GLHT 1632
[8] x. GL 1066
[9] x. CBHP 52
[10] GL 1065 §1
[11] GL 1065 §2; GLHT 1622
[12] GL 1067
[13] GL 1063-1070
[14] GL 1115; 1118
[15] GL 1108
[16] GL 1108-1110
[17] GL 1108; 1111
[18] GL 1112
[19] GL 1121
[20] GL 1122
[21] GĐ 57
[22] GLHT 1621
[23] GLHT 1624
[24] x. CBHP 68